temple

/'templ/
Học thuật
Thân thiện
temple

The child gently touched the sore spot on her temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đền, điện, miếu, thánh đường: Một công trình kiến trúc tôn giáo, được dành riêng cho việc thờ cúng hoặc các hoạt động tâm linh.
    • Thái dương: Vùng phẳnghai bên trán, phía trên phía trước tai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nơi thờ tự):
    • We visited an ancient Hindu temple in Cambodia. (Chúng tôi đã thăm một ngôi đền Hindu cổ ở Campuchia.)
    • The temple is a place for prayer and meditation. (Ngôi đền nơi để cầu nguyện thiền định.)
  • Danh từ (Bộ phận cơ thể):
    • She felt a headache starting at her temples. ( ấy cảm thấy cơn đau đầu bắt đầuhai bên thái dương.)
    • He gently massaged his temples to relieve stress. (Anh ấy nhẹ nhàng xoa bóp thái dương để giảm căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temple of...": Thường dùng để chỉ một công trình hoặc tổ chức dành riêng cho một mục đích cao quý, quan trọng.
    • The library is often considered a temple of knowledge. (Thư viện thường được coi ngôi đền của tri thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Templar (n): Hiệp sĩ Đền Thánh (một hiệp sĩ trong lịch sử).
  • Temple block (n): Mộc bản (một nhạc cụ ).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nơi thờ tự: Sanctuary (thánh đường, nơi linh thiêng), shrine (đền thờ, miếu).
  • Đối với bộ phận cơ thể: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Có thể mô tả "the sides of the forehead" (hai bên trán).
temple

The child gently touched the sore spot on her temple.

danh từ
  1. đến, điện, miếu, thánh thất, thánh đường
  2. (giải phẫu) thái dương
  3. cái căng vải (trong khung cửi)