dindonneau

Học thuật
Thân thiện
dindonneau

Un dindonneau picore des graines dans la cour de la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gà tây con: Chỉ một con gà tây còn non, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermier élève plusieurs dindonneaux dans sa basse-cour. (Người nông dân nuôi nhiều gà tây con trong khu chuồng trại của mình.)
    • Ce dindonneau vient de naître il y a quelques jours. (Con gà tây con này mới nở cách đây vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "élever des dindonneaux": nuôi gà tây con.
    • Ils ont décidé d'élever des dindonneaux pour les fêtes de fin d'année. (Họ quyết định nuôi gà tây con cho các dịp lễ cuối năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinde (danh từ giống cái): gà tây mái.
  • Dindon (danh từ giống đực): gà tây trống.
  • Dindonnerie (danh từ giống cái): trại nuôi gà tây.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune dindon: gà tây non (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
dindonneau

Un dindonneau picore des graines dans la cour de la ferme.

danh từ giống đực
  1. gà tây con

Từ gần giống