dindonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chăn gà tây: Người có công việc chuyên chăn nuôi, chăm sóc hoặc giám sát đàn gà tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dindonnier surveille son troupeau dans la ferme. (Người chăn gà tây đang trông chừng đàn gia cầm của mình trong trang trại.)
- C'est un métier traditionnel de devenir dindonnier. (Trở thành người chăn gà tây là một nghề truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen và ít có cách dùng nâng cao hoặc thành ngữ phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Dinde (danh từ giống cái): con gà tây mái.
- Dindon (danh từ giống đực): con gà tây trống.
- Dindonneau (danh từ giống đực): gà tây con.
Từ đồng nghĩa
- Éleveur de dindes: người nuôi gà tây.
- Gardien de dindes: người giữ gà tây, người trông nom gà tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dindonnier".
danh từ giống đực
- người chăn gà tây