dindonnier

Học thuật
Thân thiện
dindonnier

Un dindonnier surveille son troupeau de dindes dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chăn gà tây: Ngườicông việc chuyên chăn nuôi, chăm sóc hoặc giám sát đàn gà tây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dindonnier surveille son troupeau dans la ferme. (Người chăn gà tây đang trông chừng đàn gia cầm của mình trong trang trại.)
    • C'est un métier traditionnel de devenir dindonnier. (Trở thành người chăn gà tâymột nghề truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen ít có cách dùng nâng cao hoặc thành ngữ phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Dinde (danh từ giống cái): con gà tây mái.
  • Dindon (danh từ giống đực): con gà tây trống.
  • Dindonneau (danh từ giống đực): gà tây con.
Từ đồng nghĩa
  • Éleveur de dindes: người nuôi gà tây.
  • Gardien de dindes: người giữ gà tây, người trông nom gà tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dindonnier".
dindonnier

Un dindonnier surveille son troupeau de dindes dans un champ.

danh từ giống đực
  1. người chăn gà tây

Từ gần giống