dine in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Dùng bữa tại nhà, ăn tại chỗ: "dine in" chỉ hành động ăn một bữa ăn tại nhà mình hoặc tại một địa điểm nào đó ( dụ: nhà hàng, ký túc xá) thay vì đi ra ngoài ăn hoặc mua đồ ăn mang về.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi quyết định ăn tại nhà tối nay trời mưa.)
  • (Nhà hàng cung cấp cả lựa chọn ăn tại chỗ mang về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dine in on something": dùng bữa tại nhà với một món ăn cụ thể.

    • They dined in on pizza and watched a movie. (Họ ăn pizza tại nhà xem phim.)
  • "dine-in service": dịch vụ ăn tại chỗ (thường dùng trong nhà hàng).

    • The dine-in service is available from 11 AM to 9 PM. (Dịch vụ ăn tại chỗ sẵn từ 11 giờ sáng đến 9 giờ tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Dine-in (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc ăn tại chỗ.

    • The dine-in menu is different from the takeout menu. (Thực đơn ăn tại chỗ khác với thực đơn mang về.)
  • Dine (động từ): dùng bữa (mang tính trang trọng hơn "eat").

    • They dined at a fancy restaurant. (Họ dùng bữa tại một nhà hàng sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Eat at home: ăn tại nhà (mang tính thông thường, ít trang trọng hơn).
  • Have a meal at home: dùng bữa tại nhà (có thể dùng cho cả trang trọng không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dine out: ăn ngoài, dùng bữa tại nhà hàng.
    • We often dine out on weekends. (Chúng tôi thường ăn ngoài vào cuối tuần.)
  • Dine with: dùng bữa cùng với ai đó.
    • She dined with her colleagues after work. ( ấy dùng bữa cùng đồng nghiệp sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Dine in style: dùng bữa một cách sang trọng tại nhà.
    • They dined in style with candlelight and fine wine. (Họ dùng bữa tại nhà một cách sang trọng với ánh nến rượu vang hảo hạng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dine in
We decided to dine in and cook a meal together.