tenon

/tenən/
Học thuật
Thân thiện
tenon

The carpenter fits the tenon into the mortise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mộng (đồ mộc): Một phần nhô ra, thường hình dạng chữ nhật, được tạo ra ở cuối một thanh gỗ, được thiết kế để khớp chặt vào một lỗ (gọi là mộng âm) trên một thanh gỗ khác, tạo thành một mối nối chắc chắn.
  2. Ngoại động từ:
    • Cắt mộng, tạo mộng: Hành động tạo ra một cái mộng trên một miếng gỗ.
    • Ghép mộng, lắp mộng: Hành động lắp mộng của thanh gỗ này vào mộng âm của thanh gỗ kia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter carefully shaped the tenon to fit perfectly into the mortise. (Người thợ mộc cẩn thận tạo hình cái mộng để khớp hoàn hảo vào cái lỗ mộng.)
    • A traditional tenon is secured with a wooden peg. (Một cái mộng truyền thống được cố định bằng một cái chốt gỗ.)
  • Ngoại động từ:
    • You need to tenon the end of this beam before assembly. (Bạn cần phải cắt mộngđầu thanh này trước khi lắp ráp.)
    • The two pieces were tenoned together to form a strong corner joint. (Hai miếng gỗ được ghép mộng với nhau để tạo thành một mối nối góc chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mortise and tenon joint": Mối nối mộng âm dương. Đây một cụm từ kỹ thuật phổ biến mô tả toàn bộ hệ thống kết nối, trong đó "tenon" phần dương (mộng) "mortise" phần âm (lỗ mộng).
    • The durability of the chair comes from its mortise and tenon joints. (Độ bền của chiếc ghế đến từ các mối nối mộng âm dương của .)
Biến thể từ liên quan
  • Mortise (danh từ): Lỗ mộng, mộng âm. Phần lỗ được đục trên một thanh gỗ để đón mộng dương.
  • Tenoner (danh từ): Máy cắt mộng, một loại máy chuyên dụng dùng để tạo mộng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (Trong ngữ cảnh đồ mộc) Có thể dùng tongue (lưỡi gà) để mô tả hình dáng, nhưng đây không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác bằng "tenon". Không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong tiếng Anh cho thuật ngữ kỹ thuật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào với từ "tenon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tenon".

tenon

The carpenter fits the tenon into the mortise.

danh từ
  1. mộng (đồ mộc...)
ngoại động từ
  1. cắt mộng
  2. ghép mộng

Từ có nhắc đến "tenon"