dinette

Học thuật
Thân thiện
dinette

A family enjoys breakfast at the dinette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực ăn uống nhỏ: Một không gian nhỏ, thường liền kề hoặc là một phần của nhà bếp, được dùng làm nơi ăn uống thân mật, không trang trọng. thường bao gồm một bộ bàn ghế nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We have breakfast at the dinette every morning. (Chúng tôi ăn sángkhu bàn ăn nhỏ mỗi sáng.)
    • The apartment has a compact kitchen with a dinette. (Căn hộ một nhà bếp nhỏ gọn với một góc ăn uống.)
    • They placed a small table and two chairs in the dinette. (Họ đặt một chiếc bàn nhỏ hai cái ghếkhu vực ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dinette set": Bộ bàn ghế dành cho khu vực ăn uống nhỏ (dinette).
    • We bought a new dinette set for the kitchen nook. (Chúng tôi mua một bộ bàn ghế mới cho góc nhỏ trong bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dining room (n): Phòng ăn chính thức, thường một phòng riêng biệt.
  • Breakfast nook (n): Góc ăn sáng, một thuật ngữ gần nghĩa chỉ một góc nhỏ, ấm cúng để ăn uống, thường trong hoặc gần nhà bếp.
Từ đồng nghĩa
  • Eating area: Khu vực ăn uống.
  • Kitchen nook: Góc nhỏ trong bếp (dùng để ăn uống).
dinette

A family enjoys breakfast at the dinette.

Noun
  1. Chỗ tụ họp ăn uống (trong một căn phòng)

Từ chứa "dinette"