midinette

/,mi:di'net/
Học thuật
Thân thiện
midinette

A midinette carries a box of hats through the Parisian streets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bán hàng, gái bán hàngParis: Từ này dùng để chỉ một gái trẻ làm nghề bán hàng, đặc biệt trong các cửa hiệu thời trang hoặc tiệm may ở Paris, Pháp vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Hình ảnh "midinette" thường gắn liền với sự trẻ trung, thanh lịch đời sống khiêm tốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel depicted the life of a young midinette in 1920s Paris. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một bán hàng trẻParis những năm 1920.)
    • She worked as a midinette in a famous fashion house. ( ấy từng làm bán hàng trong một ngôi nhà thời trang nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ mang tính lịch sử/văn hóa: "Midinette" thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật các mô tả lịch sử để gợi lên hình ảnh không khí đặc trưng của Paris một thời. Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ nghề nghiệp cụ thể ngày nay.
Biến thể từ gần giống
  • Shopgirl (n): bán hàng (từ tổng quát hơn, không đặc trưng cho Paris).
  • Salesclerk (n): nhân viên bán hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Salesgirl: gái bán hàng.
  • Shop assistant: người bán hàng trong cửa hiệu.
Lưu ý
  • "Midinette" một từ mượn từ tiếng Pháp, nguyên gốc sự kết hợp của "midi" (buổi trưa) "dinette" (bữa ăn nhẹ), ám chỉ thói quen ăn trưa nhanh của những gái này. Nghĩa tiếng Anh/Việt chuyên biệt hơn, gắn liền với bối cảnh Paris.
midinette

A midinette carries a box of hats through the Parisian streets.

danh từ
  1. bán hàng (ở Pa-ri)