dining compartment

Học thuật
Thân thiện
dining compartment

The family enjoys a meal together in the dining compartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa ăn: Một toa chuyên dụng trên tàu hỏa được thiết kế trang bị để phục vụ bữa ăn cho hành khách trong suốt hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's go to the dining compartment for lunch. (Chúng ta hãy đến toa ăn để dùng bữa trưa.)
    • The train's dining compartment offers a full menu of hot meals. (Toa ăn trên tàu cung cấp một thực đơn đầy đủ các món ăn nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dining car (n): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "toa ăn" trên tàu hỏa.
    • The dining car is located between coaches 3 and 4. (Toa ăn nằm giữa toa số 3 số 4.)
Từ đồng nghĩa
  • Restaurant car: Toa nhà hàng (cách gọi khác của toa ăn, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
dining compartment

The family enjoys a meal together in the dining compartment.

Noun
  1. xem dining-car

Từ đồng nghĩa