dining compartment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toa ăn: Một toa chuyên dụng trên tàu hỏa được thiết kế và trang bị để phục vụ bữa ăn cho hành khách trong suốt hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Let's go to the dining compartment for lunch. (Chúng ta hãy đến toa ăn để dùng bữa trưa.)
- The train's dining compartment offers a full menu of hot meals. (Toa ăn trên tàu cung cấp một thực đơn đầy đủ các món ăn nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dining car (n): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "toa ăn" trên tàu hỏa.
- The dining car is located between coaches 3 and 4. (Toa ăn nằm giữa toa số 3 và số 4.)
Từ đồng nghĩa
- Restaurant car: Toa nhà hàng (cách gọi khác của toa ăn, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Noun
- xem dining-car