diner

/'dainə/
Học thuật
Thân thiện
diner

A family enjoys a meal at a cozy diner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đang ăn, thực khách: Chỉ một người đang ăn một bữa ăn, đặc biệt tại một nhà hàng.
    • Toa ăn trên tàu hỏa: Một toa tàu đặc biệt được thiết kế để phục vụ đồ ăn thức uống cho hành khách trong lúc di chuyển.
    • Quán ăn nhỏ, bình dân: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một nhà hàng nhỏ, thường phục vụ các món ăn nhanh, đơn giản giá cả phải chăng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người đang ăn):

    • The diner enjoyed his steak very much. (Người thực khách rất thích món bít tết của mình.)
    • The restaurant can seat up to fifty diners at a time. (Nhà hàng có thể phục vụ tối đa năm mươi thực khách cùng một lúc.)
  • Danh từ (Toa ăn trên tàu):

    • Let's go to the diner to get some coffee. (Hãy đi đến toa ăn để lấy chút cà phê.)
    • The train's diner was decorated in a classic style. (Toa ăn trên tàu được trang trí theo phong cách cổ điển.)
  • Danh từ (Quán ăn nhỏ):

    • We stopped at a roadside diner for breakfast. (Chúng tôi dừng lạimột quán ăn ven đường để ăn sáng.)
    • That old diner is famous for its homemade pies. (Quán ăn đó nổi tiếng với những chiếc bánh pie nhà làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All-night diner": Quán ăn mở cửa suốt đêm, thường một đặc trưng của văn hóa đường phố Mỹ.
    • After the concert, we went to an all-night diner for pancakes. (Sau buổi hòa nhạc, chúng tôi đến một quán ăn mở cửa suốt đêm để ăn bánh kếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dine (động từ): ăn tối, dùng bữa (một cách trang trọng hơn "eat").
    • They dined at a fancy French restaurant. (Họ đã dùng bữa tại một nhà hàng Pháp sang trọng.)
  • Dining car (danh từ): toa ăn trên tàu hỏa (cùng nghĩa với "diner").
  • Dining room (danh từ): phòng ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Thực khách: customer, patron (khi nói về người ăn).
  • Quán ăn: café, eatery, restaurant (khi nói về địa điểm, nhưng "diner" thường gợi ý sự bình dân, kiểu Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "diner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diner")

diner

A family enjoys a meal at a cozy diner.

danh từ
  1. người dự bữa ăn, người dự tiệc
  2. toa ăn (trên xe lửa)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn rẻ tiền