dining table

Học thuật
Thân thiện
dining table

The family gathers around the dining table for dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn ăn: Một chiếc bàn, thường được đặt trong phòng ăn, được thiết kế đặc biệt để mọi người ngồi xung quanh dùng bữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family gathers around the dining table for dinner every evening. (Gia đình quây quần bên bàn ăn vào mỗi bữa tối.)
    • She set the dining table with plates, glasses, and cutlery. ( ấy dọn bàn ăn với đĩa, ly dao nĩa.)
    • We need a larger dining table to accommodate more guests. (Chúng tôi cần một chiếc bàn ăn lớn hơn để có thể tiếp nhiều khách hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clear the dining table": dọn dẹp bàn ăn sau khi ăn xong.
    • After the meal, the children helped to clear the dining table. (Sau bữa ăn, bọn trẻ giúp dọn dẹp bàn ăn.)
  • "to set the dining table" hoặc "to lay the dining table": bày biện, sắp xếp bát đĩa lên bàn ăn trước bữa ăn.
    • Could you please set the dining table for six people? (Bạn có thể bày bàn ăn cho sáu người được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Dining room (n): phòng ăn, căn phòng nơi đặt bàn ăn.
    • Our dining room has a large window. (Phòng ăn của chúng tôi một cửa sổ lớn.)
  • Dinner table (n): bàn ăn (thường dùng với nghĩa tương tự "dining table", đặc biệt nhấn mạnh vào bữa tối).
    • Important family discussions often happen at the dinner table. (Những cuộc thảo luận quan trọng trong gia đình thường diễn ra ở bàn ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Table: bàn (nghĩa chung, có thể dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Board: bàn (từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, thường thấy trong thành ngữ hoặc văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "dining table")

Thành ngữ liên quan
  • To table a discussion/motion: đưa một vấn đề ra thảo luận (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến bàn ăn).
    • The committee decided to table the issue for now. (Ủy ban quyết định tạm hoãn thảo luận vấn đề này lại.)
dining table

The family gathers around the dining table for dinner.

Noun
  1. bàn ăn

Từ đồng nghĩa