dionysus

Học thuật
Thân thiện
dionysus

Dionysus holds a goblet of wine while standing among grapevines.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Thần Dionysus: Trong thần thoại Hy Lạp, đây vị thần của rượu nho, sự màu mỡ (sinh sản), niềm vui, sự cuồng hoan nghệ thuật sân khấu, đặc biệt kịch nghệ. Ông con trai của thần Zeus công chúa phàm trần Semele.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cult of Dionysus was known for its ecstatic festivals. (Tín ngưỡng thờ thần Dionysus nổi tiếng với những lễ hội xuất thần.)
    • Many ancient Greek plays were performed in honor of Dionysus. (Nhiều vở kịch Hy Lạp cổ đại được biểu diễn để tôn vinh thần Dionysus.)
    • Dionysus is often depicted with grapes and a thyrsus. (Thần Dionysus thường được miêu tả với chùm nho một cây gậy thyrsus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dionysian" (tính từ): Thuộc về hoặc mang tính chất của thần Dionysus; chỉ sự buông thả, cuồng nhiệt, phi lý trí, trái ngược với trật tự lý trí của "Apollonian".
    • The festival had a truly Dionysian atmosphere of revelry. (Lễ hội mang một bầu không khí ăn chơi đúng chất Dionysian.)
  • Trong lý thuyết văn học triết học ( dụ của Nietzsche), "the Dionysian" đại diện cho nguyên nghệ thuật liên quan đến say sưa, cảm xúc sự hòa nhập với bản nguyên.
Biến thể từ liên quan
  • Bacchus (Danh từ riêng): Tên gọi của thần Dionysus trong thần thoại La .
  • Dionysian (Tính từ): (Như đã giải thíchtrên).
  • Bacchanalia (Danh từ): Lễ hội tôn vinh thần Bacchus/Dionysus; chỉ chung một cuộc chè chén say sưa, ăn mừng hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
  • Bacchus: (Tên gọi La , cùng chỉ một vị thần).
  • The god of wine: Vị thần rượu nho.
  • The liberator: Danh hiệu "Vị giải phóng", ông giải phóng con người khỏi những lo lắng thường nhật.
Thành ngữ liên quan
  • A Dionysian frenzy: Cơn cuồng nhiệt, say sưa kiểu Dionysus.
    • The music drove the crowd into a Dionysian frenzy. (Âm nhạc đã đẩy đám đông vào một cơn cuồng nhiệt kiểu Dionysus.)
dionysus

Dionysus holds a goblet of wine while standing among grapevines.

Noun
  1. (truyền thuyết Hy Lạp) vị nữ thần của rượu, sự màu mỡ của nghệ thuật kịch

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống