dioptrie

Học thuật
Thân thiện
dioptrie

Une personne porte des lunettes avec une correction de deux dioptries.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đơn vị đo độ tụ của thấu kính: "dioptrie" là đơn vị đo lường trong quang học, biểu thị khả năng hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng của một thấu kính. Một dioptrie tương đương với nghịch đảo của tiêu cự tính bằng mét (1/m).
    • Đơn vị đo lường trong nhãn khoa: Trong đo mắt, "dioptrie" được sử dụng để định lượng công suất quang học của tròng kính thuốc hoặc khả năng điều tiết của mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La puissance de cette lentille est de +2 dioptries. (Công suất của thấu kính này là +2 điop.)
    • Mon ophtalmologiste a prescrit des verres de -1,5 dioptrie pour la myopie. (Bác sĩ nhãn khoa của tôi kê đơn kính -1,5 điop cho tật cận thị.)
    • La dioptrie est l'unité utilisée pour mesurer la réfraction de l'œil. (Điop là đơn vị dùng để đo khúc xạ của mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesurer en dioptries": đo bằng đơn vị điop.

    • La courbure de la cornée se mesure en dioptries. (Độ cong của giác mạc được đo bằng điop.)
  • "Valeur en dioptries": giá trị tính theo điop.

    • La valeur en dioptries indique la correction nécessaire. (Giá trị tính theo điop cho biết độ điều chỉnh cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Dioptrique (adj): (thuộc về) khúc xạ, liên quan đến điop.

    • Un système dioptrique. (Một hệ thống khúc xạ.)
  • Dioptromètre (n.m): dụng cụ đo điop, máy đo khúc xạ.

    • L'opticien utilise un dioptromètre. (Người kỹ thuật viên mắt kính sử dụng một máy đo điop.)
Từ đồng nghĩa
  • Unité de puissance optique: đơn vị công suất quang học.
  • Unité de réfraction: đơn vị đo khúc xạ.
Lưu ý
  • Từ "dioptrie" trong tiếng Việt thường được phiên âm viết ngắn gọn"điop".
  • Dấu hiệu (+ hoặc -) đi kèm với giá trị dioptrie cho biết loại tật khúc xạ: dấu (+) cho viễn thị, dấu (-) cho cận thị.
dioptrie

Une personne porte des lunettes avec une correction de deux dioptries.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) điop

Từ gần giống