dioptre

/dai'ɔptə/ Cách viết khác : (dioptre) /dai'ɔptə/
Học thuật
Thân thiện
dioptre

Un rayon lumineux traverse le dioptre entre l'air et l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc) Lưỡng chất: Một môi trường trong suốt hai mặt song song, thường được sử dụng trong các dụng cụ quang học để làm lệch hướng tia sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dioptre sépare deux milieux transparents. (Lưỡng chất phân tách hai môi trường trong suốt.)
    • La lumière se réfracte en traversant un dioptre. (Ánh sáng bị khúc xạ khi đi qua một lưỡng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dioptre plan": lưỡng chất phẳng.

    • La surface de l'eau calme peut être considérée comme un dioptre plan. (Mặt nước phẳng lặng có thể được coi là một lưỡng chất phẳng.)
  • "dioptre sphérique": lưỡng chất cầu.

    • La lentille est un exemple de dioptre sphérique. (Thấu kínhmột ví dụ về lưỡng chất cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dioptrique (adj): (thuộc về) khúc xạ, quang học.
    • L'effet dioptrique est étudié en optique géométrique. (Hiệu ứng khúc xạ được nghiên cứu trong quang hình học.)
Từ đồng nghĩa
  • Surface de séparation: mặt phân cách (giữa hai môi trường).
dioptre

Un rayon lumineux traverse le dioptre entre l'air et l'eau.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) lưỡng chất

Từ gần giống

Từ chứa "dioptre"

Từ có nhắc đến "dioptre"