dioptre

/dai'ɔptə/ Cách viết khác : (dioptre) /dai'ɔptə/
danh từ giống đực
  1. (vậthọc) lưỡng chất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dioptre"

Từ có nhắc đến "dioptre"

dioptre
Un rayon lumineux traverse le dioptre entre l'air et l'eau.