diorite

/'daiərait/
Học thuật
Thân thiện
diorite

A geologist examines a sample of diorite in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất):
    • Đá điorit: Một loại đá magma xâm nhập hạt thô đến trung bình, thành phần trung gian giữa đá granit ( tính axit) đá gabro ( tính bazơ). chủ yếu được cấu tạo từ plagiocla natri (như andesin) các khoáng vật mafic như hornblende, biotit hoặc pyroxen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mountain's core is composed of ancient diorite. (Lõi của ngọn núi được cấu tạo từ đá điorit cổ.)
    • Diorite is often used as a decorative stone in construction. (Đá điorit thường được sử dụng làm đá trang trí trong xây dựng.)
    • Geologists identified the sample as diorite based on its mineral composition. (Các nhà địa chất đã xác định mẫu vật đá điorit dựa trên thành phần khoáng vật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại đá: Thuật ngữ "diorite" được sử dụng chính xác trong phân loại đá magma dựa trên biểu đồ QAPF, nơi chỉ những đá plagiocla chiếm hơn 90% tổng fenspat lượng fenspat kiềm (như orthocla) dưới 10%.
  • "Dioritic texture": Kết cấu điorit, dùng để mô tả kết cấu hạt thô, đồng đều điển hình của loại đá này.
Biến thể từ liên quan
  • Dioritic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của đá điorit.
    • The dioritic intrusion formed a large pluton. (Khối xâm nhập tính chất điorit đã hình thành nên một pluton lớn.)
  • Tonalite: Một loại đá liên quan chặt chẽ, biến thể của điorit với một lượng thạch anh đáng kể (thường >20%).
  • Gabbro: Đá magma xâm nhập hạt thô, tính bazơ hơn điorit.
  • Granodiorite: Đá magma xâm nhập hạt thô, tính axit hơn điorit, với nhiều thạch anh fenspat kiềm hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Intrusive igneous rock (of intermediate composition): Đá magma xâm nhập ( thành phần trung gian). (Đây mô tả loại đá, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Lưu ý
  • "Diorite" một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Việc sử dụng từ này chủ yếu giới hạn trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, xây dựng hoặc mô tả địa chất.
diorite

A geologist examines a sample of diorite in the field.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) điorit

Từ gần giống