diorite

/'daiərait/
Học thuật
Thân thiện
diorite

La diorite est une roche ignée souvent utilisée en construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Điorit: Một loại đá magma xâm nhập, thành phần trung gian giữa đá granit đá gabro, thường màu xám, xám đen hoặc xanh lục, với cấu tạo hạt thô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La diorite est une roche couramment utilisée dans la construction. (Điorit là một loại đá thường được sử dụng trong xây dựng.)
    • On trouve des gisements de diorite dans cette région montagneuse. (Người ta tìm thấy các mỏ điorit ở vùng núi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diorite quartzique": điorit thạch anh, một biến thể của điorit chứa thạch anh.
    • La diorite quartzique a une composition proche du granite. (Điorit thạch anh thành phần gần với đá granit.)
Biến thể từ gần giống
  • Dioritique (tính từ): thuộc về điorit, tính chất của điorit.
    • Une texture dioritique. (Một cấu tạo điorit.)
Từ đồng nghĩa
  • Roche magmatique plutonique: đá magma xâm nhập (nhóm đá rộng hơn, bao gồm điorit).
diorite

La diorite est une roche ignée souvent utilisée en construction.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) điorit