thorite

/'θourait/
Học thuật
Thân thiện
thorite

A geologist carefully examines a thorite sample in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Thorit: Một khoáng vật phóng xạ tự nhiên, silicat của thorium (ThSiO₄). một nguồn quặng chính để khai thác nguyên tố thorium, thường được tìm thấy trong các loại đá granit thô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologist identified the black, dense mineral as thorite. (Nhà địa chất học xác định khoáng vật màu đen, đặc đó thorit.)
    • This sample of coarse granite contains traces of thorite. (Mẫu đá granit thô này chứa vết của thorit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh công nghiệp/năng lượng: Thorit được đề cập chủ yếu như một nguồn nguyên liệu thô cho ngành công nghiệp hạt nhân do hàm lượng thorium của .
    • Due to its radioactivity, thorite must be handled with care during mining and processing. (Do tính phóng xạ, thorit phải được xử lý cẩn thận trong quá trình khai thác chế biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorium (danh từ): Nguyên tố hóa học phóng xạ (ký hiệu Th), thành phần chính cấu tạo nên thorit.
  • Uranothorite (danh từ): Một biến thể của thorit trong đó một phần thorium được thay thế bằng uranium.
Từ đồng nghĩa
  • Thorium silicate (danh từ): Silicat thorium (tên gọi hóa học của khoáng vật này).
thorite

A geologist carefully examines a thorite sample in the lab.

danh từ
  1. (khoáng chất) Torit

Từ gần giống