dioscoreaceae
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Củ nâu: Một họ thực vật một lá mầm, bao gồm các loài cây leo thân củ, thường được gọi là khoai mỡ hoặc củ nâu. Các loài trong họ này có giá trị lương thực và dược liệu quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dioscoreaceae is a family of flowering plants. (Dioscoreaceae là một họ thực vật có hoa.)
- Many important food crops, such as yams, belong to the family Dioscoreaceae. (Nhiều loại cây lương thực quan trọng, như khoai mỡ, thuộc họ Dioscoreaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ "Dioscoreaceae" được sử dụng chính thức trong hệ thống phân loại khoa học để chỉ một họ thực vật cụ thể.
- The genus Dioscorea is the largest within the family Dioscoreaceae. (Chi Dioscorea là chi lớn nhất trong họ Dioscoreaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Dioscorea (n): Tên chi thực vật điển hình và lớn nhất trong họ Dioscoreaceae, bao gồm nhiều loài khoai mỡ.
- Yam (n): Tên thông dụng cho củ của nhiều loài thực vật thuộc chi (họ Dioscoreaceae).
Từ đồng nghĩa
- Họ khoai mỡ: Cách gọi thông dụng dựa trên sản phẩm chính của nhiều loài trong họ.
- Yam family: Tên gọi bằng tiếng Anh dựa trên đặc điểm phổ biến.
Noun
- họ Củ nâu