diphtérique

Học thuật
Thân thiện
diphtérique

Une personne diphtérique est isolée dans une chambre d'hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về bệnh bạch hầu: Từ này mô tả những liên quan đến căn bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, đặc trưng bởi viêm họng, sốt hình thành màng giả trong cổ họng.
    • Gây ra bởi bệnh bạch hầu: Chỉ nguyên nhân, nguồn gốc hoặc triệu chứng xuất phát từ căn bệnh này.
  2. Danh từ:

    • Người mắc bệnh bạch hầu: Dùng để chỉ một bệnh nhân đang nhiễm bệnh bạch hầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le vaccin contre la maladie diphtérique est obligatoire. (Vắc-xin phòng bệnh bạch hầubắt buộc.)
    • Ils ont identifié une souche diphtérique très résistante. (Họ đã xác định được một chủng vi khuẩn bạch hầu rất kháng thuốc.)
  • Danh từ:

    • Les diphtériques doivent être mis en isolement strict. (Những người mắc bệnh bạch hầu phải được cách ly nghiêm ngặt.)
    • L'hôpital a accueilli plusieurs diphtériques ce mois-ci. (Bệnh viện đã tiếp nhận một số bệnh nhân bạch hầu trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État diphtérique": Tình trạng bạch hầu, chỉ giai đoạn hoặc biểu hiện lâm sàng của bệnh.

    • L'enfant a été hospitalisé dans un état diphtérique grave. (Đứa trẻ đã được nhập viện trong tình trạng bạch hầu nghiêm trọng.)
  • "Épidémie diphtérique": Dịch bạch hầu, mô tả sự bùng phát của bệnh trong cộng đồng.

    • Une épidémie diphtérique a été déclarée dans la région. (Một dịch bạch hầu đã được công bố trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Diphtérie (danh từ giống cái): Bệnh bạch hầu. Đâydanh từ chỉ chính căn bệnh.

    • La diphtérie est une maladie potentiellement mortelle. (Bệnh bạch hầumột căn bệnh khả năng gây tử vong.)
  • Diphtéroïde (tính từ/danh từ): Giống bạch hầu. Dùng trong y học để chỉ vi khuẩn hoặc tình trạng đặc điểm tương tự bệnh bạch hầu.

Từ đồng nghĩa
  • Atteint de la diphtérie (cụm từ): Bị mắc bệnh bạch hầu. (Đồng nghĩa với danh từ "diphtérique").
  • Relatif à la diphtérie (cụm từ): Liên quan đến bệnh bạch hầu. (Đồng nghĩa với tính từ "diphtérique").
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, dịch tễ học hoặc các báo cáo y khoa.
  • Khi là danh từ, thường được dùngdạng số nhiều ("les diphtériques") để chỉ một nhóm bệnh nhân.
  • Tính từ "diphtérique" luôn phải đồng giống đồng số với danh từ bổ nghĩa (ví dụ: , ).
diphtérique

Une personne diphtérique est isolée dans une chambre d'hôpital.

tính từ
  1. xem diphtérie
danh từ
  1. người mắc bệnh bạch cầu

Từ chứa "diphtérique"