diphthong

/'difθɔɳ/
danh từ
  1. nguyên âm đôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "diphthong"

Từ có nhắc đến "diphthong"

diphthong
A student learns to pronounce the diphthong in a language class.