diphthong
/'difθɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Nguyên âm đôi: Một âm thanh nguyên âm duy nhất được tạo ra bằng cách trượt liên tục từ vị trí phát âm của nguyên âm này sang vị trí phát âm của một nguyên âm khác trong cùng một âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "coin" contains the diphthong /ɔɪ/. (Từ "coin" chứa nguyên âm đôi /ɔɪ/.)
- In English, the vowel sound in "my" is a diphthong. (Trong tiếng Anh, âm nguyên âm trong từ "my" là một nguyên âm đôi.)
- Linguists study how diphthongs change over time. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các nguyên âm đôi thay đổi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Falling diphthong": Nguyên âm đôi giảm, khi âm đầu mạnh hơn âm cuối.
- The /aɪ/ in "time" is a falling diphthong. (Âm /aɪ/ trong từ "time" là một nguyên âm đôi giảm.)
"Rising diphthong": Nguyên âm đôi tăng, khi âm cuối mạnh hơn âm đầu.
- Some analyses treat the /juː/ in "music" as a rising diphthong. (Một số phân tích coi âm /juː/ trong từ "music" là một nguyên âm đôi tăng.)
Biến thể và từ gần giống
Diphthongal (tính từ): thuộc về nguyên âm đôi.
- The diphthongal quality of the sound is clear. (Đặc tính nguyên âm đôi của âm đó rất rõ ràng.)
Diphthongize (động từ): biến thành nguyên âm đôi, phát âm như một nguyên âm đôi.
- Some vowels tend to diphthongize in certain accents. (Một số nguyên âm có xu hướng trở thành nguyên âm đôi trong một số giọng nói nhất định.)
Từ đồng nghĩa
- Vowel glide: Cách gọi khác mô tả sự "trượt" của nguyên âm, thường được dùng trong ngữ âm học.
- Complex vowel: Nguyên âm phức, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm nguyên âm đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "diphthong")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diphthong")
danh từ
- nguyên âm đôi