diphtongue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Nguyên âm đôi: Một âm thanh nguyên âm duy nhất được tạo thành từ sự kết hợp liên tiếp của hai nguyên âm trong một âm tiết, trong đó âm thanh chuyển dần từ nguyên âm này sang nguyên âm kia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les sons [wa] dans "loi" et [jɛ̃] dans "bien" sont des diphtongues en français. (Các âm [wa] trong từ "loi" và [jɛ̃] trong từ "bien" là những nguyên âm đôi trong tiếng Pháp.)
- La diphtongue est un phénomène phonétique important. (Nguyên âm đôi là một hiện tượng ngữ âm quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diphtongue ascendante": Nguyên âm đôi đi lên, loại nguyên âm đôi trong đó nguyên âm thứ hai có độ mở miệng nhỏ hơn (ví dụ: [ja] trong "pied").
- "Diphtongue descendante": Nguyên âm đôi đi xuống, loại nguyên âm đôi trong đó nguyên âm thứ hai có độ mở miệng lớn hơn (ví dụ: [wa] trong "soir").
Biến thể và từ gần giống
- Diphtongaison (danh từ giống cái): Hiện tượng tạo thành nguyên âm đôi.
- La diphtongaison peut résulter de l'évolution historique d'une langue. (Hiện tượng tạo nguyên âm đôi có thể là kết quả của sự tiến hóa lịch sử của một ngôn ngữ.)
- Diphtonguer (động từ): Phát âm thành nguyên âm đôi; biến thành nguyên âm đôi.
- Certaines voyelles ont tendance à se diphtonguer dans ce dialecte. (Một số nguyên âm có xu hướng biến thành nguyên âm đôi trong phương ngữ này.)
Từ đồng nghĩa
- Voyelle double: Nguyên âm kép (cách gọi khác, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) nguyên âm đôi