diplegia

diplegia

A child with diplegia uses a walker to move across a bright therapy room.

Định nghĩa

Danh từ: Liệt hai bên, liệt đối xứng. Đây một tình trạng y khoa đặc trưng bởi sự liệt (mất khả năng vận động) ở các bộ phận tương ứng trên cả hai bên của cơ thể. Thường gặp nhất là liệt cả hai chân (liệt hai chi dưới), nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến cả hai tay hoặc các bộ phận đối xứng khác.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng liệt hai bên sau khi bị thiếu oxy khi sinh.)
  • (Vật trị liệu có thể giúp cải thiện khả năng vận độngbệnh nhân bị liệt hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spastic diplegia: Một dạng liệt hai bên thường gặp trong bại não, đặc trưng bởi tình trạng co cứng (spasticity) chủ yếuchân.
    • Spastic diplegia is a common form of cerebral palsy. (Liệt hai bên co cứng một dạng phổ biến của bại não.)
Biến thể từ gần giống
  • Diplegic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chứng liệt hai bên.
    • The patient shows diplegic gait patterns. (Bệnh nhân các kiểu dáng đi đặc trưng của liệt hai bên.)
  • Monoplegia (danh từ): Liệt một chi (một tay hoặc một chân).
  • Hemiplegia (danh từ): Liệt nửa người (một bên cơ thể).
  • Paraplegia (danh từ): Liệt hai chân (thường do tổn thương tủy sống).
  • Quadriplegia (danh từ): Liệt tứ chi (cả tay chân).
Từ đồng nghĩa
  • Liệt đối xứng: Một thuật ngữ mô tả chính xác hơn bản chất của diplegia.
  • Liệt hai bên: Cách dịch phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Congenital diplegia: Liệt hai bên bẩm sinh ( từ khi sinh ra).
  • Acquired diplegia: Liệt hai bên mắc phải (xảy ra sau khi sinh do chấn thương hoặc bệnh ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến diplegia đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.