diplomatic minister
Học thuậtThân thiện
The diplomatic minister presents his credentials to the foreign head of state.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ trưởng Bộ Ngoại giao: Một chức vụ trong chính phủ, là người đứng đầu cơ quan đối ngoại của một quốc gia, chịu trách nhiệm về chính sách và quan hệ ngoại giao.
- Công sứ (một cấp bậc ngoại giao): Một nhà ngoại giao cấp cao đại diện cho chính phủ của mình tại một quốc gia khác, có cấp bậc thấp hơn Đại sứ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Bộ trưởng):
- The diplomatic minister will attend the ASEAN summit next week. (Bộ trưởng Bộ Ngoại giao sẽ tham dự hội nghị thượng đỉnh ASEAN vào tuần tới.)
- She was appointed as the new diplomatic minister of her country. (Bà ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Ngoại giao mới của đất nước mình.)
Danh từ (Công sứ):
- The diplomatic minister presented his credentials to the host country's president. (Vị công sứ đã trình quốc thư lên tổng thống nước chủ nhà.)
- He served as a diplomatic minister to a neighboring nation for five years. (Ông ấy đã giữ chức công sứ tại một quốc gia láng giềng trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diplomatic Minister Plenipotentiary": Công sứ Toàn quyền, một cấp bậc ngoại giao cụ thể có đầy đủ quyền hạn để đàm phán và ký kết các hiệp định.
- The treaty was signed by the Diplomatic Minister Plenipotentiary. (Hiệp ước đã được ký bởi Công sứ Toàn quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Minister of Foreign Affairs: Bộ trưởng Ngoại giao (cách gọi khác cùng nghĩa).
- Foreign Minister: Bộ trưởng Ngoại giao (cách gọi tắt thông dụng).
- Envoy: Công sứ, đặc sứ (một chức danh ngoại giao tương đương hoặc gần tương đương).
- Ambassador: Đại sứ (cấp bậc ngoại giao cao hơn Công sứ).
Từ đồng nghĩa
- Secretary of State: (Trong một số quốc gia như Hoa Kỳ) Bộ trưởng Ngoại giao.
- Chancellor (như trong "Federal Chancellor for Foreign Affairs"): (Ở một số nước như Đức) Bộ trưởng Ngoại giao.
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "diplomatic minister" có thể gây nhầm lẫn vì nó mang hai nghĩa chính: (1) chức vụ nội các (Bộ trưởng) và (2) cấp bậc trong ngạch ngoại giao (Công sứ). Nghĩa cụ thể thường được suy ra từ ngữ cảnh.
- Trong hầu hết các văn bản chính thức hiện đại về quan hệ quốc tế, nghĩa "công sứ" ít được dùng hơn so với các thuật ngữ chính xác hơn như "Minister Plenipotentiary" hoặc "Envoy". Nghĩa "Bộ trưởng Ngoại giao" là phổ biến hơn.
The diplomatic minister presents his credentials to the foreign head of state.
Noun
- bộ trưởng bộ ngoại giao