minister
/'ministə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ trưởng: Người đứng đầu một bộ trong chính phủ, phụ trách một lĩnh vực cụ thể.
- Công sứ: Nhà ngoại giao đại diện cho một chính phủ tại nước ngoài, cấp bậc dưới đại sứ.
- Mục sư: Người lãnh đạo tôn giáo, đặc biệt trong một số giáo phái Tin Lành, có nhiệm vụ giảng đạo và chăm sóc giáo dân.
- Người phục vụ, người trợ giúp: (Nghĩa cũ, ít dùng) Người thực hiện nhiệm vụ hoặc cung cấp sự giúp đỡ.
Động từ:
- Chăm sóc, phục vụ: Cung cấp sự giúp đỡ hoặc chăm sóc cho nhu cầu của ai đó.
- Hành chức mục sư: Thực hiện các nhiệm vụ và nghi lễ tôn giáo với tư cách là một mục sư.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Minister of Education announced new policies. (Bộ trưởng Bộ Giáo dục đã công bố các chính sách mới.)
- The minister from Canada presented his credentials. (Vị công sứ từ Canada đã trình quốc thư.)
- The minister gave a sermon on Sunday. (Vị mục sư đã thuyết giảng vào Chủ nhật.)
Động từ:
- Nurses minister to the sick and injured. (Các y tá chăm sóc người bệnh và người bị thương.)
- He has ministered in this church for twenty years. (Ông ấy đã hành chức mục sư tại nhà thờ này hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to minister to someone/something": Tập trung chăm sóc, đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc điều gì đó.
- She dedicated her life to ministering to the poor. (Bà ấy cống hiến cuộc đời để phục vụ người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
Ministerial (adj): (thuộc về) bộ trưởng, (thuộc về) chức vụ mục sư; mang tính hành chính.
- He has ministerial responsibilities. (Ông ấy có những trách nhiệm của một bộ trưởng.)
Ministry (n): Bộ (trong chính phủ); chức vụ mục sư; sự phục vụ.
- She works at the Ministry of Health. (Cô ấy làm việc tại Bộ Y tế.)
- He felt a calling to the ministry. (Anh ấy cảm thấy có tiếng gọi đến với chức vụ mục sư.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bộ trưởng): Secretary (thư ký, tổng trưởng - tùy hệ thống chính trị).
- Danh từ (nghĩa mục sư): Pastor, clergyman, cleric.
- Động từ (nghĩa chăm sóc): Attend to, care for, tend to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Minister to: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Prime Minister: Thủ tướng Chính phủ, người đứng đầu chính phủ trong các hệ thống nghị viện.
- The Prime Minister will address the nation tonight. (Thủ tướng sẽ có bài phát biểu với quốc dân tối nay.)
danh từ
- bộ trưởng
Idioms
- Minister for (of) Foreign Affrais; Foreign Ministerbộ trưởng bộ ngoại giao, ngoại trưởng
- the Council of Ministershội đồng bộ trưởng
- Minister of StateQuốc vụ khanh; bộ trưởng không bộ
- the Prime MinisterThủ tướng
động từ
- (+ to) giúp vào, giúp đỡ; chăm sóc
- to minister to the wants os a sick manchăm sóc chu đáo một người ốm
- (tôn giáo) làm mục sư
- (từ cổ,nghĩa cổ) cung cấp, cấp