minister

/'ministə/
Học thuật
Thân thiện
minister

The minister delivers a sermon to the congregation on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bộ trưởng: Người đứng đầu một bộ trong chính phủ, phụ trách một lĩnh vực cụ thể.
    • Công sứ: Nhà ngoại giao đại diện cho một chính phủ tại nước ngoài, cấp bậc dưới đại sứ.
    • Mục sư: Người lãnh đạo tôn giáo, đặc biệt trong một số giáo phái Tin Lành, nhiệm vụ giảng đạo chăm sóc giáo dân.
    • Người phục vụ, người trợ giúp: (Nghĩa , ít dùng) Người thực hiện nhiệm vụ hoặc cung cấp sự giúp đỡ.
  2. Động từ:

    • Chăm sóc, phục vụ: Cung cấp sự giúp đỡ hoặc chăm sóc cho nhu cầu của ai đó.
    • Hành chức mục sư: Thực hiện các nhiệm vụ nghi lễ tôn giáo với tư cách một mục sư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Minister of Education announced new policies. (Bộ trưởng Bộ Giáo dục đã công bố các chính sách mới.)
    • The minister from Canada presented his credentials. (Vị công sứ từ Canada đã trình quốc thư.)
    • The minister gave a sermon on Sunday. (Vị mục sư đã thuyết giảng vào Chủ nhật.)
  • Động từ:

    • Nurses minister to the sick and injured. (Các y tá chăm sóc người bệnh người bị thương.)
    • He has ministered in this church for twenty years. (Ông ấy đã hành chức mục sư tại nhà thờ này hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to minister to someone/something": Tập trung chăm sóc, đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc điều đó.
    • She dedicated her life to ministering to the poor. ( ấy cống hiến cuộc đời để phục vụ người nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ministerial (adj): (thuộc về) bộ trưởng, (thuộc về) chức vụ mục sư; mang tính hành chính.

    • He has ministerial responsibilities. (Ông ấy những trách nhiệm của một bộ trưởng.)
  • Ministry (n): Bộ (trong chính phủ); chức vụ mục sư; sự phục vụ.

    • She works at the Ministry of Health. ( ấy làm việc tại Bộ Y tế.)
    • He felt a calling to the ministry. (Anh ấy cảm thấy tiếng gọi đến với chức vụ mục sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bộ trưởng): Secretary (thư ký, tổng trưởng - tùy hệ thống chính trị).
  • Danh từ (nghĩa mục sư): Pastor, clergyman, cleric.
  • Động từ (nghĩa chăm sóc): Attend to, care for, tend to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Minister to: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Prime Minister: Thủ tướng Chính phủ, người đứng đầu chính phủ trong các hệ thống nghị viện.
    • The Prime Minister will address the nation tonight. (Thủ tướng sẽ bài phát biểu với quốc dân tối nay.)
minister

The minister delivers a sermon to the congregation on Sunday morning.

danh từ
  1. bộ trưởng

Idioms

  • Minister for (of) Foreign Affrais; Foreign Minister
    bộ trưởng bộ ngoại giao, ngoại trưởng
  • the Council of Ministers
    hội đồng bộ trưởng
  • Minister of State
    Quốc vụ khanh; bộ trưởng không bộ
  • the Prime Minister
    Thủ tướng
động từ
  1. (+ to) giúp vào, giúp đỡ; chăm sóc
    • to minister to the wants os a sick man
      chăm sóc chu đáo một người ốm
  2. (tôn giáo) làm mục sư
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) cung cấp, cấp