diplomatic negotiations
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thương lượng ngoại giao: Quá trình đàm phán chính thức giữa các quốc gia hoặc các bên trong quan hệ quốc tế, thường được tiến hành bởi các nhà ngoại giao hoặc đại diện được ủy quyền, nhằm giải quyết tranh chấp, ký kết hiệp định hoặc thảo luận các vấn đề chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The two countries resumed diplomatic negotiations after a decade of silence. (Hai quốc gia nối lại các cuộc thương lượng ngoại giao sau một thập kỷ im lặng.)
- Successful diplomatic negotiations led to a historic peace treaty. (Các cuộc thương lượng ngoại giao thành công đã dẫn đến một hiệp ước hòa bình lịch sử.)
- The issue was finally resolved through lengthy diplomatic negotiations. (Vấn đề cuối cùng đã được giải quyết thông qua các cuộc thương lượng ngoại giao kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be engaged in diplomatic negotiations": tham gia vào các cuộc thương lượng ngoại giao.
- The envoy is currently engaged in delicate diplomatic negotiations. (Đặc phái viên hiện đang tham gia vào các cuộc thương lượng ngoại giao tế nhị.)
"to break off diplomatic negotiations": ngắt, đình chỉ các cuộc thương lượng ngoại giao.
- They decided to break off diplomatic negotiations following the border incident. (Họ quyết định đình chỉ các cuộc thương lượng ngoại giao sau sự cố biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
Diplomacy (n): ngoại giao, nghệ thuật ngoại giao.
- He is a master of diplomacy. (Ông ấy là bậc thầy về nghệ thuật ngoại giao.)
Negotiation (n): sự đàm phán, thương lượng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều bối cảnh không chỉ ngoại giao).
- Salary negotiation is an important part of the job offer. (Thương lượng lương là một phần quan trọng của đề nghị công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Peace talks: đàm phán hòa bình (thường cụ thể cho mục đích chấm dứt xung đột).
- International dialogue: đối thoại quốc tế.
- Diplomatic talks: các cuộc nói chuyện/đàm phán ngoại giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho cụm danh từ này. Các động từ thường đi kèm là: conduct, engage in, resume, break off, lead, etc.)
Thành ngữ liên quan
- To negotiate a settlement: đàm phán để đi đến một giải pháp dàn xếp.
- The goal of the diplomatic negotiations is to negotiate a settlement acceptable to all parties. (Mục tiêu của các cuộc thương lượng ngoại giao là đàm phán để đi đến một giải pháp dàn xếp được tất cả các bên chấp nhận.)
Noun
- thương lượng ngoại giao