diplomacy

/di'plouməsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Nghệ thuật ngoại giao; ngành ngoại giao: Chỉ hoạt động quản lý các mối quan hệ quốc tế giữa các quốc gia, thường thông qua các đàm phán thỏa thuận.
    • Sự khéo léo, tế nhị trong giao tiếp: Chỉ kỹ năng ứng xử một cách tinh tế hiệu quả trong các tình huống xã hội hoặc công việc để đạt được mục tiêu hoặc tránh xung đột.
dụ sử dụng
  • Trong ngữ cảnh quan hệ quốc tế:

    • International diplomacy is crucial for maintaining world peace. (Ngoại giao quốc tế rất quan trọng để duy trì hòa bình thế giới.)
    • The ambassador is a veteran of diplomacy. (Vị đại sứ một người kỳ cựu trong ngành ngoại giao.)
  • Trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường:

    • She handled the angry customer with great diplomacy. ( ấy đã xử lý vị khách hàng tức giận với sự khéo léo tuyệt vời.)
    • Sometimes, a little diplomacy is better than a direct confrontation. (Đôi khi, một chút khéo léo tốt hơn một cuộc đối đầu trực diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shuttle diplomacy": Ngoại giao con thoi (chỉ việc một cá nhân di chuyển qua lại giữa các bên để thương lượng).

    • The envoy engaged in shuttle diplomacy to mediate the conflict. (Nhà đặc phái viên đã tiến hành ngoại giao con thoi để hòa giải cuộc xung đột.)
  • "Ping-pong diplomacy": Ngoại giao bóng bàn (chỉ việc sử dụng một môn thể thao hoặc hoạt động văn hóa để cải thiện quan hệ ngoại giao, xuất phát từ sự kiện lịch sử giữa Mỹ Trung Quốc).

    • The cultural exchange was described as a form of ping-pong diplomacy. (Cuộc trao đổi văn hóa được mô tả như một hình thức ngoại giao bóng bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Diplomat (n): Nhà ngoại giao.

    • He is a skilled diplomat. (Ông ấy một nhà ngoại giao tài năng.)
  • Diplomatic (adj): (1) Thuộc về ngoại giao. (2) Khéo léo, tế nhị.

    • They are trying to find a diplomatic solution. (Họ đang cố gắng tìm một giải pháp ngoại giao.)
    • Her response was very diplomatic. (Phản ứng của ấy rất tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
  • Statecraft: Tài ngoại giao, nghệ thuật quản lý nhà nước (trong ngữ cảnh quốc tế).
  • Tact: Sự khéo léo, tế nhị (trong ngữ cảnh giao tiếp cá nhân).
  • Negotiation: Sự đàm phán, thương lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "diplomacy". Các cụm động từ thường liên quan đến từ "diplomat" hoặc "diplomatic").

Thành ngữ liên quan
  • "To exercise diplomacy": Vận dụng sự khéo léo ngoại giao.

    • You need to exercise diplomacy when dealing with sensitive matters. (Bạn cần vận dụng sự khéo léo khi giải quyết các vấn đề nhạy cảm.)
  • "The art of diplomacy": Nghệ thuật ngoại giao.

    • Finding a compromise is often the art of diplomacy. (Tìm ra một thỏa hiệp thường chính nghệ thuật ngoại giao.)
danh từ
  1. thuật ngoại giao; ngành ngoại giao; khoa ngoại giao
  2. sự khéo léo trong giao thiệp, tài ngoại giao