diplomatie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngoại giao: Lĩnh vực quan hệ quốc tế giữa các quốc gia, liên quan đến việc đàm phán, duy trì hòa bình và bảo vệ lợi ích quốc gia.
- Giới ngoại giao: Tập thể những người làm công tác ngoại giao, như các nhà ngoại giao, đại sứ.
- (Nghĩa bóng) Tài ngoại giao, cách xử sự khôn khéo: Khả năng ứng xử một cách tế nhị, khéo léo để đạt được mục đích hoặc tránh xung đột trong các mối quan hệ cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La diplomatie est un outil essentiel pour la paix. (Ngoại giao là một công cụ thiết yếu cho hòa bình.)
- Il a fait carrière dans la diplomatie. (Ông ấy đã theo đuổi sự nghiệp trong ngành ngoại giao.)
- Elle a fait preuve d'une grande diplomatie pour résoudre le conflit familial. (Cô ấy đã thể hiện tài ngoại giao lớn để giải quyết mâu thuẫn gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diplomatie du sourire": Ngoại giao nụ cười, chỉ cách ứng xử thân thiện, cởi mở để tạo thiện cảm.
- Sa "diplomatie du sourire" lui a ouvert de nombreuses portes. ("Ngoại giao nụ cười" của anh ấy đã mở ra cho anh nhiều cánh cửa.)
"Diplomatie de la canonnière": Ngoại giao pháo hạm, chỉ việc sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực để hỗ trợ cho đàm phán ngoại giao.
- Cette politique rappelle l'époque de la diplomatie de la canonnière. (Chính sách này gợi nhớ đến thời kỳ ngoại giao pháo hạm.)
Biến thể và từ gần giống
Diplomate (danh từ): Nhà ngoại giao.
- Les diplomates se sont réunis pour le sommet. (Các nhà ngoại giao đã họp cho hội nghị thượng đỉnh.)
Diplomatique (tính từ): (Thuộc về) ngoại giao; có tính ngoại giao, khéo léo.
- Une mission diplomatique. (Một sứ mệnh ngoại giao.)
- Une réponse diplomatique. (Một câu trả lời khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Relations internationales: Quan hệ quốc tế.
- Art de la négociation: Nghệ thuật đàm phán.
- Tact (nghĩa bóng): Sự tế nhị, khéo léo trong ứng xử.
Thành ngữ liên quan
"Faire preuve de diplomatie": Thể hiện sự khéo léo, tế nhị (trong ứng xử).
- Pour calmer les esprits, il a dû faire preuve de diplomatie. (Để làm dịu tinh thần mọi người, anh ấy đã phải thể hiện sự khéo léo.)
"Être versé dans la diplomatie": Am hiểu, thông thạo về ngoại giao.
- Ce ministre est particulièrement versé dans la diplomatie. (Vị bộ trưởng này đặc biệt am hiểu về ngoại giao.)
danh từ giống cái
- ngoại giao; giới ngoại giao
- (nghĩa bóng) tài ngoại giao, cách xử sự khôn khéo