diplomatie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngoại giao: Lĩnh vực quan hệ quốc tế giữa các quốc gia, liên quan đến việc đàm phán, duy trì hòa bình bảo vệ lợi ích quốc gia.
    • Giới ngoại giao: Tập thể những người làm công tác ngoại giao, như các nhà ngoại giao, đại sứ.
    • (Nghĩa bóng) Tài ngoại giao, cách xử sự khôn khéo: Khả năng ứng xử một cách tế nhị, khéo léo để đạt được mục đích hoặc tránh xung đột trong các mối quan hệ cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La diplomatie est un outil essentiel pour la paix. (Ngoại giaomột công cụ thiết yếu cho hòa bình.)
    • Il a fait carrière dans la diplomatie. (Ông ấy đã theo đuổi sự nghiệp trong ngành ngoại giao.)
    • Elle a fait preuve d'une grande diplomatie pour résoudre le conflit familial. ( ấy đã thể hiện tài ngoại giao lớn để giải quyết mâu thuẫn gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diplomatie du sourire": Ngoại giao nụ cười, chỉ cách ứng xử thân thiện, cởi mở để tạo thiện cảm.

    • Sa "diplomatie du sourire" lui a ouvert de nombreuses portes. ("Ngoại giao nụ cười" của anh ấy đã mở ra cho anh nhiều cánh cửa.)
  • "Diplomatie de la canonnière": Ngoại giao pháo hạm, chỉ việc sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực để hỗ trợ cho đàm phán ngoại giao.

    • Cette politique rappelle l'époque de la diplomatie de la canonnière. (Chính sách này gợi nhớ đến thời kỳ ngoại giao pháo hạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diplomate (danh từ): Nhà ngoại giao.

    • Les diplomates se sont réunis pour le sommet. (Các nhà ngoại giao đã họp cho hội nghị thượng đỉnh.)
  • Diplomatique (tính từ): (Thuộc về) ngoại giao; tính ngoại giao, khéo léo.

    • Une mission diplomatique. (Một sứ mệnh ngoại giao.)
    • Une réponse diplomatique. (Một câu trả lời khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Relations internationales: Quan hệ quốc tế.
  • Art de la négociation: Nghệ thuật đàm phán.
  • Tact (nghĩa bóng): Sự tế nhị, khéo léo trong ứng xử.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire preuve de diplomatie": Thể hiện sự khéo léo, tế nhị (trong ứng xử).

    • Pour calmer les esprits, il a faire preuve de diplomatie. (Để làm dịu tinh thần mọi người, anh ấy đã phải thể hiện sự khéo léo.)
  • "Être versé dans la diplomatie": Am hiểu, thông thạo về ngoại giao.

    • Ce ministre est particulièrement versé dans la diplomatie. (Vị bộ trưởng này đặc biệt am hiểu về ngoại giao.)
danh từ giống cái
  1. ngoại giao; giới ngoại giao
  2. (nghĩa bóng) tài ngoại giao, cách xử sự khôn khéo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "diplomatie"