diplomatist
/di'ploumətist/ Cách viết khác : (diplomat) /'dipləmæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà ngoại giao: Một quan chức chính thức được chính phủ một quốc gia bổ nhiệm để tiến hành các cuộc đàm phán và duy trì quan hệ với các chính phủ nước ngoài.
- Người khéo giao thiệp; người có tài ngoại giao: Một người rất tinh tế và khéo léo trong ứng xử, biết cách xử lý các tình huống nhạy cảm mà không gây ra mâu thuẫn hoặc xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy đã phục vụ với tư cách là một nhà ngoại giao ở đại sứ quán trong hơn một thập kỷ.)
- (Là một nhà ngoại giao dày dạn kinh nghiệm, bà ấy đã khéo léo dẫn dắt các cuộc đàm phán căng thẳng.)
- (Bạn không cần phải là một nhà ngoại giao chuyên nghiệp để xử lý các mâu thuẫn gia đình một cách tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "diplomatist" ngày nay ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường và thường được thay thế bằng từ "diplomat". Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc mang tính lịch sử để chỉ một chuyên gia trong lĩnh vực ngoại giao.
Biến thể và từ gần giống
- Diplomat (n): (Từ phổ biến hơn) Nhà ngoại giao.
- The diplomat presented his credentials to the president. (Nhà ngoại giao đã trình quốc thư lên tổng thống.)
- Diplomatic (adj): (Thuộc về) ngoại giao; khéo léo, tế nhị.
- diplomatic relations (quan hệ ngoại giao)
- a diplomatic answer (một câu trả lời khéo léo)
- Diplomacy (n): Nghệ thuật ngoại giao; tài ngoại giao, sự khéo léo trong giao tiếp.
- international diplomacy (ngoại giao quốc tế)
- She handled the complaint with great diplomacy. (Cô ấy đã xử lý lời phàn nàn với sự khéo léo tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Envoy: Sứ giả, đặc phái viên.
- Ambassador: Đại sứ.
- Negotiator: Nhà đàm phán.
- Tactful person: Người tế nhị, khéo xử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "diplomatist". Các cụm từ thường liên quan đến "diplomacy" hoặc "diplomatic").
Thành ngữ liên quan
- Diplomatic immunity: Quyền miễn trừ ngoại giao.
- The ambassador cannot be prosecuted under local laws due to diplomatic immunity. (Đại sứ không thể bị truy tố theo luật địa phương do quyền miễn trừ ngoại giao.)
- To use diplomatic language: Sử dụng ngôn ngữ ngoại giao (ngôn ngữ thận trọng, tránh gây xung đột).
- The statement was phrased in very diplomatic language to avoid offending anyone. (Tuyên bố được diễn đạt bằng ngôn ngữ rất ngoại giao để tránh làm phật lòng bất kỳ ai.)
danh từ
- nhà ngoại giao
- người khéo giao thiệp; người có tài ngoại giao