diplomat
/di'ploumətist/ Cách viết khác : (diplomat) /'dipləmæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà ngoại giao: Một quan chức chính thức đại diện cho đất nước của mình ở nước ngoài, chịu trách nhiệm tiến hành các cuộc đàm phán và duy trì quan hệ với các quốc gia khác.
- Người khéo giao thiệp, người có tài ngoại giao: Một người biết cách ứng xử khôn khéo và tế nhị trong các mối quan hệ với người khác, thường để tránh xung đột hoặc đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa nhà ngoại giao):
- The diplomat presented his credentials to the foreign minister. (Nhà ngoại giao đã trình quốc thư lên bộ trưởng ngoại giao.)
- She had a long career as a diplomat, serving in several European capitals. (Bà ấy có một sự nghiệp dài làm nhà ngoại giao, phục vụ tại nhiều thủ đô châu Âu.)
Danh từ (nghĩa người khéo giao thiệp):
- He's a real diplomat; he can calm down any angry customer. (Anh ấy thực sự là một người khéo giao thiệp; anh ấy có thể làm dịu bất kỳ khách hàng nào đang tức giận.)
- You need to be a diplomat when dealing with such sensitive family matters. (Bạn cần phải là một người khéo léo khi giải quyết những vấn đề gia đình nhạy cảm như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a born diplomat": Là một người có tài ngoại giao bẩm sinh.
- With her ability to find common ground, she is a born diplomat. (Với khả năng tìm ra điểm chung, cô ấy là một nhà ngoại giao bẩm sinh.)
"Diplomatic language": Ngôn ngữ ngoại giao, cách nói cẩn trọng, tế nhị để tránh gây mất lòng hoặc hiểu lầm.
- The statement was written in very diplomatic language to avoid escalating the tension. (Tuyên bố được viết bằng ngôn ngữ rất ngoại giao để tránh leo thang căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Diplomatic (tính từ): (thuộc về) ngoại giao; khôn khéo, tế nhị.
- Diplomatic relations between the two countries were restored. (Quan hệ ngoại giao giữa hai nước đã được khôi phục.)
- A diplomatic answer. (Một câu trả lời khôn khéo.)
Diplomacy (danh từ): Nghệ thuật ngoại giao; sự khéo léo trong giao tiếp.
- The crisis was resolved through quiet diplomacy. (Cuộc khủng hoảng đã được giải quyết thông qua ngoại giao âm thầm.)
Từ đồng nghĩa
- Ambassador (danh từ): Đại sứ (một cấp bậc cụ thể của nhà ngoại giao).
- Envoy (danh từ): Sứ giả, đặc phái viên.
- Tactful person (cụm danh từ): Người tế nhị, khéo xử sự (cho nghĩa người khéo giao thiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "diplomat")
Thành ngữ liên quan
"To use diplomatic immunity": Sử dụng quyền miễn trừ ngoại giao (một đặc quyền pháp lý của nhà ngoại giao).
- The accused diplomat claimed diplomatic immunity to avoid prosecution. (Nhà ngoại giao bị buộc tội đã viện dẫn quyền miễn trừ ngoại giao để tránh bị truy tố.)
"A diplomatic incident": Một sự cố ngoại giao (một sự kiện có thể làm tổn hại đến quan hệ giữa các quốc gia).
- The arrest of the official could lead to a major diplomatic incident. (Việc bắt giữ viên chức đó có thể dẫn đến một sự cố ngoại giao nghiêm trọng.)
danh từ
- nhà ngoại giao
- người khéo giao thiệp; người có tài ngoại giao