dipteron

Học thuật
Thân thiện
dipteron

A scientist carefully examines a dipteron under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Côn trùng hai cánh: Tên gọi khoa học để chỉ một loại côn trùng thuộc bộ Diptera, đặc điểm chỉ một cặp cánh chức năng (cánh trước), còn cặp cánh sau đã thoái hóa thành các cấu trúc nhỏ hình dùi trống giúp giữ thăng bằng. Các bộ phận miệng của chúng thích nghi để hút, liếm hoặc chích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Flies and mosquitoes are common examples of a dipteron. (Ruồi muỗi những dụ phổ biến của côn trùng hai cánh.)
    • The study focused on the evolution of the dipteron's mouthparts. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của các bộ phận miệngcôn trùng hai cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Từ "dipteron" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học để chỉ chính xác các loài thuộc bộ Diptera.
    • This fossil provides key evidence about early dipteron species. (Hóa thạch này cung cấp bằng chứng quan trọng về các loài côn trùng hai cánh thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipterous (adj): thuộc về bộ hai cánh (Diptera).
    • Dipterous insects are found worldwide. (Côn trùng thuộc bộ hai cánh được tìm thấy trên toàn thế giới.)
  • Diptera (n): Tên gọi khoa học của bộ côn trùng hai cánh.
    • The order Diptera includes over 150,000 described species. (Bộ Diptera bao gồm hơn 150,000 loài đã được mô tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-winged insect: côn trùng hai cánh (cách gọi thông thường dựa trên đặc điểm).
  • Fly: ruồi (một dụ cụ thể phổ biến, nhưng không bao hàm toàn bộ bộ Diptera).
dipteron

A scientist carefully examines a dipteron under a magnifying glass.

Noun
  1. Côn trùng hai cặp cánh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dipteron"