dipteronia

Học thuật
Thân thiện
dipteronia

A dipteronia shrub displays its clusters of red winged seeds in autumn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Họ Kim tiền túc: Một chi thực vật nhỏ thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), bao gồm các loài cây bụi lớn, rụng , đặc điểm các cụm hạt lớn với cánh, chuyển sang màu đỏ khi trưởng thành. Các loài trong chi này nguồn gốc từ Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dipteronia is a genus native to central and southern China. (Dipteronia một chi thực vật bản địamiền trung nam Trung Quốc.)
    • The winged seeds of Dipteronia are very distinctive. (Hạt cánh của chi Dipteronia rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo về thực vật học hoặc khi mô tả hệ thực vật.
    • The study focused on the phylogenetic relationship of Dipteronia within the Sapindaceae family. (Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ phát sinh chủng loại của chi Dipteronia trong họ Bồ hòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kim tiền túc: Tên gọi tiếng Việt của chi .
  • Sapindaceae (n): Họ Bồ hòn, họ thực vật chi thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Genus Dipteronia: Chi (cách gọi chính xác trong phân loại học).
  • Kim tiền túc chi: Cách gọi khác bằng tiếng Việt.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Dipteronia" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. không cách sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày không thành ngữ hay cụm động từ đi kèm.
  • Nguồn gốc tên gọi: Tên chi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, "di-" (hai) "pteron" (cánh), ám chỉ đặc điểm hạt hai cánh của các loài trong chi này.
dipteronia

A dipteronia shrub displays its clusters of red winged seeds in autumn.

Noun
  1. (thực vật học) Họ Kim tiền túc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống