dipterous insect

Học thuật
Thân thiện
dipterous insect

A dipterous insect lands on a flower to drink nectar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Côn trùng hai cánh: Một loại côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera), đặc trưng bởi việc chỉ một đôi cánh trước phát triển để bay, trong khi đôi cánh sau đã thoái hóa thành các cấu trúc nhỏ hình dùi trống (haltere) giúp giữ thăng bằng khi bay. Phần miệng của chúng thích nghi để hút, liếm hoặc chích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mosquitoes and houseflies are common examples of dipterous insects. (Muỗi ruồi nhà những dụ phổ biến của côn trùng hai cánh.)
    • The study focused on the flight mechanics of various dipterous insects. (Nghiên cứu tập trung vào chế bay của các loài côn trùng hai cánh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "dipterous insect" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học để chỉ chung các loài thuộc bộ Diptera.
    • The order Diptera, comprising all dipterous insects, is one of the most diverse groups of insects. (Bộ Diptera, bao gồm tất cả côn trùng hai cánh, một trong những nhóm côn trùng đa dạng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipteran (n): (từ chuyên môn) Côn trùng hai cánh, thành viên của bộ Diptera. Đây từ đồng nghĩa chuyên ngành.

    • Dipterans are important pollinators for some plants. (Các loài côn trùng hai cánh tác nhân thụ phấn quan trọng cho một số loài thực vật.)
  • Fly (n): Ruồi. Đây tên gọi thông thường cho nhiều loài côn trùng hai cánh, nhưng không phải tất cả "dipterous insects" đều được gọi là "fly" trong tên thông dụng.

    • A housefly is a type of dipterous insect. (Ruồi nhà một loại côn trùng hai cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-winged insect: Côn trùng hai cánh (cách giải thích bằng tiếng Anh đơn giản).
  • Member of the order Diptera: Thành viên của bộ Hai cánh.
dipterous insect

A dipterous insect lands on a flower to drink nectar.

Noun
  1. Côn trùng hai cánh

Từ đồng nghĩa