directoire

Học thuật
Thân thiện
directoire

Le directoire gouvernait la France après la Révolution.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ban chấp chính: Một hội đồng hoặc nhóm người quyền lực hành pháp, thường được thành lập để cai trị trong một thời kỳ chuyển tiếp hoặc khủng hoảng.
    • Ban đốc chính; chế độ đốc chính (Pháp): Tên gọi cụ thể của chính quyền hành pháp tại Pháp từ năm 1795 đến năm 1799, sau thời kỳ Cách mạng Pháp trước thời kỳ Napoléon Bonaparte lên nắm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Directoire a été établi par la Constitution de l'an III. (Ban Đốc chính được thành lập theo Hiến pháp năm III.)
    • Cette période, sous le Directoire, fut marquée par une grande instabilité politique. (Giai đoạn này, dưới chế độ Đốc chính, được đánh dấu bởi sự bất ổn chính trị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le style Directoire": Một thuật ngữ trong lịch sử nghệ thuật trang trí nội thất, chỉ phong cách thịnh hànhPháp trong thời kỳ Ban Đốc chính (khoảng 1795-1799), đặc trưng bởi sự quay trở lại với các hình thức cổ điển đơn giản hơn sau sự cầu kỳ của thời Louis XVI.
    • Ce fauteuil est un bel exemple de style Directoire. (Chiếc ghế bành nàymột ví dụ đẹp về phong cách Đốc chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Directorial (tính từ): (thuộc về) ban đốc chính, chế độ đốc chính.
    • Une mesure directoriale. (Một biện pháp thuộc thời kỳ Đốc chính.)
  • Directeur (danh từ giống đực): giám đốc, người điều hành. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, chỉ người lãnh đạo, không phảibiến thể của "directoire").
Từ đồng nghĩa
  • Gouvernement exécutif: chính phủ hành pháp.
  • Conseil exécutif: hội đồng hành pháp. (Các từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng giai đoạn lịch sử Pháp 1795-1799).
Thành ngữ liên quan
  • Être de la mode du Directoire: (cách nói ẩn dụ) chỉ một cái gì đó đã lỗi thời từ lâu, thời kỳ Đốc chính đã qua từ rất lâu.
    • Ta manière de penser est de la mode du Directoire ! (Cách suy nghĩ của anh đã lỗi thời lắm rồi!)
directoire

Le directoire gouvernait la France après la Révolution.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) ban chấp chính
  2. (sử học) ban đốc chính; chế độ đốc chính (Pháp)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "directoire"