directeur

Học thuật
Thân thiện
directeur

Le directeur de l'école accueille les élèves à l'entrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Giám đốc: Người đứng đầu, lãnh đạo quảnmột tổ chức, công ty, cơ quan hoặc một bộ phận quan trọng trong đó.
    • Hiệu trưởng: Người đứng đầu quảnmột trường học.
    • Quan đốc chính (sử học): Chức quan trong lịch sử nước Pháp.
    • Cha giáo đạo (tôn giáo): Người hướng dẫn về mặt tinh thần đạo đức.
  2. Tính từ:

    • Chỉ đạo, dẫn dắt: vai trò hướng dẫn, định hướng hoặc chi phối.
    • Dẫn, dẫn hướng (cơ học): chức năng dẫn đường hoặc điều khiển hướng.
    • Chuẩn (toán học): Được dùng làm đường cơ sở hoặc tiêu chuẩn để xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le directeur de la banque a pris une décision importante. (Vị giám đốc ngân hàng đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
    • Nous avons rendez-vous avec le directeur de l'école demain. (Ngày mai chúng tôi cuộc hẹn với hiệu trưởng nhà trường.)
    • Il est le directeur spirituel de cette communauté. (Ông ấycha giáo đạo của cộng đồng này.)
  • Tính từ:

    • Il a joué un rôle directeur dans ce projet. (Ông ấy đã đóng một vai trò chỉ đạo trong dự án này.)
    • Les roues directrices de la voiture sont endommagées. (Các bánh xe dẫn hướng của chiếc xe bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en qualité de directeur": với tư cáchgiám đốc.

    • Il a signé le contrat en qualité de directeur. (Ông ấy đãhợp đồng với tư cáchgiám đốc.)
  • "sous la direction de": dưới sự chỉ đạo của.

    • Le film a été réalisé sous la direction d'un célèbre metteur en scène. (Bộ phim được thực hiện dưới sự chỉ đạo của một đạo diễn nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Directrice (danh từ giống cái): nữ giám đốc, nữ hiệu trưởng.

    • La directrice des ressources humaines. ( giám đốc nhân sự.)
  • Direction (danh từ giống cái): sự chỉ đạo, ban giám đốc, hướng.

    • La direction de l'entreprise. (Ban giám đốc công ty / Sự chỉ đạo của công ty.)
  • Diriger (động từ): chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn.

    • Il dirige une équipe de dix personnes. (Anh ấy chỉ đạo một nhóm mười người.)
Từ đồng nghĩa
  • Patron (danh từ): ông chủ, chủ doanh nghiệp (thân mật hơn).
  • Gérant (danh từ): người quản lý, giám đốc điều hành (thường cho doanh nghiệp nhỏ).
  • Recteur (danh từ): hiệu trưởng (thường dùng cho trường đại học, trung học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Diriger vers: hướng về, chỉ dẫn về phía.
    • Le policier dirige la circulation vers une autre rue. (Cảnh sát hướng dòng giao thông về một con phố khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre la direction de: nắm quyền chỉ đạo, đảm nhận vị trí giám đốc.
    • Elle a pris la direction de l'hôpital régional. ( ấy đã đảm nhận vị trí giám đốc bệnh viện khu vực.)
directeur

Le directeur de l'école accueille les élèves à l'entrée.

danh từ giống đực
  1. giám đốc
    • Directeur d'usine
      giám đốc nhà máy, giám đốc xí nghiệp
  2. (sử học) quan đốc chính (Pháp)
    • directeur d'école
      hiệu trưởng
    • directeur de conscience; directeur spirituel
      (tôn giáo) cha giáo đạo
tính từ
  1. giám đốc
    • Comité directeur
      ban giám đốc
  2. chỉ đạo; chi phối
    • Principe directeur
      nguyên tắc chỉ đạo
    • Cause directrice
      nguyên nhân chi phối
  3. (toán học) chuẩn
    • Ligne directrice
      đường chuẩn
  4. (cơ học) dẫn, dẫn hướng
    • Roue directrice
      bánh dẫn