directeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Giám đốc: Người đứng đầu, lãnh đạo và quản lý một tổ chức, công ty, cơ quan hoặc một bộ phận quan trọng trong đó.
- Hiệu trưởng: Người đứng đầu và quản lý một trường học.
- Quan đốc chính (sử học): Chức quan trong lịch sử nước Pháp.
- Cha giáo đạo (tôn giáo): Người hướng dẫn về mặt tinh thần và đạo đức.
Tính từ:
- Chỉ đạo, dẫn dắt: Có vai trò hướng dẫn, định hướng hoặc chi phối.
- Dẫn, dẫn hướng (cơ học): Có chức năng dẫn đường hoặc điều khiển hướng.
- Chuẩn (toán học): Được dùng làm đường cơ sở hoặc tiêu chuẩn để xác định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le directeur de la banque a pris une décision importante. (Vị giám đốc ngân hàng đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
- Nous avons rendez-vous avec le directeur de l'école demain. (Ngày mai chúng tôi có cuộc hẹn với hiệu trưởng nhà trường.)
- Il est le directeur spirituel de cette communauté. (Ông ấy là cha giáo đạo của cộng đồng này.)
Tính từ:
- Il a joué un rôle directeur dans ce projet. (Ông ấy đã đóng một vai trò chỉ đạo trong dự án này.)
- Les roues directrices de la voiture sont endommagées. (Các bánh xe dẫn hướng của chiếc xe bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en qualité de directeur": với tư cách là giám đốc.
- Il a signé le contrat en qualité de directeur. (Ông ấy đã ký hợp đồng với tư cách là giám đốc.)
"sous la direction de": dưới sự chỉ đạo của.
- Le film a été réalisé sous la direction d'un célèbre metteur en scène. (Bộ phim được thực hiện dưới sự chỉ đạo của một đạo diễn nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Directrice (danh từ giống cái): nữ giám đốc, nữ hiệu trưởng.
- La directrice des ressources humaines. (Bà giám đốc nhân sự.)
Direction (danh từ giống cái): sự chỉ đạo, ban giám đốc, hướng.
- La direction de l'entreprise. (Ban giám đốc công ty / Sự chỉ đạo của công ty.)
Diriger (động từ): chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn.
- Il dirige une équipe de dix personnes. (Anh ấy chỉ đạo một nhóm mười người.)
Từ đồng nghĩa
- Patron (danh từ): ông chủ, chủ doanh nghiệp (thân mật hơn).
- Gérant (danh từ): người quản lý, giám đốc điều hành (thường cho doanh nghiệp nhỏ).
- Recteur (danh từ): hiệu trưởng (thường dùng cho trường đại học, trung học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Diriger vers: hướng về, chỉ dẫn về phía.
- Le policier dirige la circulation vers une autre rue. (Cảnh sát hướng dòng giao thông về một con phố khác.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre la direction de: nắm quyền chỉ đạo, đảm nhận vị trí giám đốc.
- Elle a pris la direction de l'hôpital régional. (Bà ấy đã đảm nhận vị trí giám đốc bệnh viện khu vực.)
danh từ giống đực
- giám đốc
- Directeur d'usinegiám đốc nhà máy, giám đốc xí nghiệp
- (sử học) quan đốc chính (Pháp)
- directeur d'écolehiệu trưởng
- directeur de conscience; directeur spirituel(tôn giáo) cha giáo đạo
tính từ
- giám đốc
- Comité directeurban giám đốc
- chỉ đạo; chi phối
- Principe directeurnguyên tắc chỉ đạo
- Cause directricenguyên nhân chi phối
- (toán học) chuẩn
- Ligne directriceđường chuẩn
- (cơ học) dẫn, dẫn hướng
- Roue directricebánh dẫn