director of central intelligence
Học thuậtThân thiện
The director of central intelligence reviews a classified report in a secure office.
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Giám đốc Trung ương Tình báo: Chức danh lãnh đạo của Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ và là người đứng đầu Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA). Đây là một vị trí cụ thể trong chính phủ Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The President appointed a new Director of Central Intelligence. (Tổng thống đã bổ nhiệm một Giám đốc Trung ương Tình báo mới.)
- The Director of Central Intelligence briefed the committee on national security threats. (Giám đốc Trung ương Tình báo đã báo cáo với ủy ban về các mối đe dọa an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chức danh lịch sử: "Director of Central Intelligence" (DCI) là chức danh được sử dụng từ năm 1946 đến năm 2005. Sau đó, chức năng này được tách thành hai vị trí: Giám đốc Tình báo Quốc gia (Director of National Intelligence - DNI) và Giám đốc Cơ quan Tình báo Trung ương (Director of the Central Intelligence Agency - DCIA).
- Historically, the Director of Central Intelligence had dual roles. (Về mặt lịch sử, Giám đốc Trung ương Tình báo có hai vai trò kép.)
Biến thể và từ gần giống
- Director of National Intelligence (DNI) (n): Giám đốc Tình báo Quốc gia (chức danh kế nhiệm một phần vai trò của DCI, được thành lập năm 2005).
- CIA Director (n): Giám đốc CIA (chỉ người đứng đầu cơ quan CIA, một vai trò tách biệt sau năm 2005).
Từ đồng nghĩa
- DCI (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "Director of Central Intelligence".
- Head of U.S. Intelligence (n): Người đứng đầu ngành tình báo Hoa Kỳ (cách gọi chung, không phải chức danh chính thức).
Lưu ý sử dụng
- "Director of Central Intelligence" là một danh từ riêng chỉ một chức vụ cụ thể, do đó thường được viết hoa.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực an ninh, tình báo và chính phủ Hoa Kỳ.
The director of central intelligence reviews a classified report in a secure office.
Noun
- Giám Ðốc Trung Ương Tình Báo của Hoa Kỳ