DCI

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ huy Cục Tình báo Trung ương Hoa Kỳ: "DCI" từ viết tắt của "Director of Central Intelligence", chức vụ lãnh đạo Cục Tình báo Trung ương Hoa Kỳ (CIA) cộng đồng tình báo Hoa Kỳ từ năm 1946 đến năm 2005.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The DCI presented the daily briefing to the President. (Chỉ huy Cục Tình báo Trung ương đã trình bày báo cáo hàng ngày cho Tổng thống.)
    • He served as DCI from 1991 to 1993. (Ông ấy đã giữ chức Chỉ huy Cục Tình báo Trung ương từ năm 1991 đến 1993.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The office of the DCI": Văn phòng của Chỉ huy Cục Tình báo Trung ương.
    • The decision was made at the office of the DCI. (Quyết định được đưa ra tại văn phòng của Chỉ huy Cục Tình báo Trung ương.)
Biến thể từ gần giống
  • Director of National Intelligence (DNI) (n): Giám đốc Tình báo Quốc gia. Đây chức vụ được thành lập năm 2005 để thay thế vị trí DCI, với trách nhiệm rộng hơn trong việc giám sát toàn bộ cộng đồng tình báo Hoa Kỳ.
  • CIA Director (n): Giám đốc CIA. Sau năm 2005, chức vụ lãnh đạo CIA tách biệt khỏi chức vụ DCI.
Từ đồng nghĩa
  • Head of U.S. Intelligence (): Người đứng đầu ngành tình báo Hoa Kỳ ().
Noun
  1. chỉ huy cục tình báo trung ương Hoa Kỳ