directorship
/di'rektəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ giám đốc: Vị trí, chức danh của một người đang giữ vai trò giám đốc trong một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.
- Nhiệm kỳ giám đốc: Khoảng thời gian một người giữ chức vụ giám đốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was offered the directorship of the national museum. (Bà ấy được đề nghị giữ chức giám đốc của bảo tàng quốc gia.)
- His directorship lasted for ten years, during which the company expanded greatly. (Nhiệm kỳ giám đốc của ông ấy kéo dài mười năm, trong thời gian đó công ty đã mở rộng đáng kể.)
- The board is responsible for appointing someone to the directorship. (Hội đồng quản trị có trách nhiệm bổ nhiệm ai đó vào chức vụ giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hold a directorship": giữ chức vụ giám đốc.
- He holds a directorship at a major bank. (Ông ấy giữ chức giám đốc tại một ngân hàng lớn.)
"To be appointed to a directorship": được bổ nhiệm vào chức vụ giám đốc.
- After years of service, she was finally appointed to a directorship. (Sau nhiều năm phục vụ, cuối cùng bà ấy đã được bổ nhiệm vào chức vụ giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
Director (n): giám đốc.
- The director called a meeting. (Vị giám đốc đã triệu tập một cuộc họp.)
Directorial (adj): thuộc về giám đốc hoặc đạo diễn.
- He made a directorial decision to change the strategy. (Ông ấy đã đưa ra một quyết định thuộc thẩm quyền giám đốc để thay đổi chiến lược.)
Từ đồng nghĩa
- Headship: chức vụ đứng đầu.
- Leadership: vị trí lãnh đạo.
- Chief executive position: chức vụ điều hành cấp cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'directorship')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'directorship')
danh từ
- chức giám đốc