dirigisme

Học thuật
Thân thiện
dirigisme

Le gouvernement pratique le dirigisme dans l'économie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa kinh tế chỉ huy: Một hệ thống kinh tế trong đó nhà nước đóng vai trò chủ động can thiệp mạnh mẽ vào việc định hướng, kiểm soát điều tiết các hoạt động kinh tế, thường thông qua kế hoạch hóa các quy định chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dirigisme économique de l'après-guerre a favorisé la reconstruction. (Chủ nghĩa kinh tế chỉ huy thời hậu chiến đã thúc đẩy công cuộc tái thiết.)
    • Certains pays ont abandonné le dirigisme au profit d'une économie plus libérale. (Một số quốc gia đã từ bỏ chủ nghĩa chỉ huy để chuyển sang một nền kinh tế tự do hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dirigisme étatique": chủ nghĩa chỉ huy nhà nước, nhấn mạnh vai trò can thiệp trực tiếp của nhà nước.
    • Le dirigisme étatique peut freiner l'initiative privée. (Chủ nghĩa chỉ huy nhà nước có thể kìm hãm sự chủ động của khu vực tư nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirigiste (tính từ): thuộc về hoặc theo chủ nghĩa chỉ huy.

    • Une politique dirigiste (Một chính sách theo chủ nghĩa chỉ huy).
  • Diriger (động từ): chỉ đạo, điều khiển. (Đâyđộng từ gốc, nhưng không phảibiến thể trực tiếp của "dirigisme").

Từ đồng nghĩa
  • Étatisme: chủ nghĩa nhà nước (nhấn mạnh sự kiểm soát của nhà nước).
  • Interventionnisme (économique): chủ nghĩa can thiệp (vào kinh tế).
Từ trái nghĩa
  • Libéralisme (économique): chủ nghĩa tự do (kinh tế).
  • Laissez-faire: chính sách tự do kinh tế, để mặc (nhà nước ít can thiệp).
dirigisme

Le gouvernement pratique le dirigisme dans l'économie.

danh từ giống đực
  1. kinh tế chỉ huy

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "dirigisme"