disabled
Tính từ:
- Bị khuyết tật, tàn tật: Chỉ tình trạng một người bị suy giảm đáng kể khả năng vận động, giác quan hoặc hoạt động thể chất/ tinh thần do hậu quả của bệnh tật, chấn thương hoặc bẩm sinh.
- Mất khả năng hoạt động: Chỉ trạng thái không thể hoạt động bình thường do bị hỏng hóc hoặc vô hiệu hóa (thường dùng cho máy móc, hệ thống).
Danh từ (số nhiều: the disabled):
- Những người khuyết tật: Dùng để chỉ chung một nhóm người có khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần.
Tính từ:
- The building has ramps and elevators for disabled visitors. (Tòa nhà có đường dốc và thang máy dành cho khách tham quan khuyết tật.)
- The soldier was permanently disabled by the injury. (Người lính đã bị tàn tật vĩnh viễn do vết thương.)
- The alarm system was accidentally disabled. (Hệ thống báo động đã bị vô hiệu hóa một cách vô tình.)
Danh từ:
- Society should provide equal opportunities for the disabled. (Xã hội nên tạo cơ hội bình đẳng cho những người khuyết tật.)
- New policies aim to improve access for the disabled. (Các chính sách mới nhằm cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật.)
"Disabled access": lối vào/khả năng tiếp cận dành cho người khuyết tật.
- All new public buildings must have disabled access. (Tất cả các tòa nhà công cộng mới phải có lối vào cho người khuyết tật.)
"Learning-disabled": khuyết tật học tập.
- She is a specialist in teaching learning-disabled children. (Cô ấy là chuyên gia trong việc dạy trẻ em khuyết tật học tập.)
Disability (n): sự tàn tật, khuyết tật; tình trạng mất khả năng.
- He receives a pension because of his disability. (Anh ấy nhận lương hưu vì tình trạng khuyết tật của mình.)
Disable (v): làm cho tàn tật, làm hỏng, vô hiệu hóa.
- The virus can disable your computer's security. (Virus có thể vô hiệu hóa hệ thống bảo mật máy tính của bạn.)
- Handicapped: tàn tật, khuyết tật (tuy nhiên, "disabled" thường được ưa dùng hơn trong ngữ cảnh hiện đại vì tính trung lập hơn).
- Incapacitated: bị mất khả năng, bất lực.
- Challenged: có khó khăn (thường dùng trong các cụm từ như "physically challenged" - người có khó khăn về thể chất, mang sắc thái tế nhị hơn).
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "disabled" vì đây là tính từ. Hành động thường liên quan đến động từ gốc "disable").
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disabled").
Từ "disabled" là thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi và tôn trọng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ người khuyết tật. Nên sử dụng "disabled people" hoặc "people with disabilities" (người có khuyết tật) thay vì các từ cũ có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị. Cụm "the disabled" đôi khi bị xem là phiến diện vì định nghĩa con người qua khuyết tật của họ; "people with disabilities" thường được ưa chuộng hơn.
- bị tàn tật, què quặt, mất khả năng hoạt động do bị thương hay bị bệnh
- những người bị què, tàn tật, tật nguyền