disabled

Adjective
  1. bị tàn tật, què quặt, mất khả năng hoạt động do bị thương hay bị bệnh
Noun
  1. những người bị què, tàn tật, tật nguyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "disabled"