handicapped

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị tật nguyền, bị tàn tật, bị khuyết tật: Mô tả một người khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần, dẫn đến những hạn chế đáng kể trong các hoạt động sống hàng ngày.
    • Bị bất lợi, bị thiệt thòi: (Nghĩa mở rộng) Mô tả tình trạng bị đặt vào thế bất lợi hoặc ít cơ hội hơn trong một tình huống nào đó.
  2. Danh từ (số nhiều: the handicapped):

    • Người bị tật nguyền, người khuyết tật: Dùng để chỉ chung một nhóm người khuyết tật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The building has special access ramps for handicapped visitors. (Tòa nhà đường dốc đặc biệt dành cho khách tham quan bị tàn tật.)
    • He felt handicapped by his lack of formal education. (Anh ấy cảm thấy bị thiệt thòi thiếu học vấn chính quy.)
  • Danh từ:

    • Facilities for the handicapped should be improved. (Các cơ sở vật chất dành cho người khuyết tật cần được cải thiện.)
Các cách sử nâng cao
  • "mentally handicapped": bị thiểu năng trí tuệ, khuyết tật về tinh thần.

    • She works at a school for the mentally handicapped. ( ấy làm việc tại một trường dành cho trẻ em thiểu năng trí tuệ.)
  • "physically handicapped": bị tàn tật về thể chất.

    • The new public transport system is more accessible to the physically handicapped. (Hệ thống giao thông công cộng mới dễ tiếp cận hơn với người tàn tật thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Handicap (danh từ): Sự tật nguyền, khuyết tật; sự bất lợi, điểm yếu.

    • His injury was a severe handicap to his career. (Chấn thương của anh ấy một khuyết tật nghiêm trọng đối với sự nghiệp.)
  • Disability (danh từ): Sự mất khả năng, tình trạng khuyết tật. (Từ này thường được ưa dùng hơn trong ngữ cảnh hiện đại mang tính trung lập hơn "handicapped").

    • The law protects people with disabilities. (Luật pháp bảo vệ người khuyết tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Disabled (adj): Bị tàn tật, bị khuyết tật. (Từ này hiện nay phổ biến được ưa chuộng hơn "handicapped").
  • Impaired (adj): Bị suy giảm, bị yếu đi (thường dùng kết hợp như "visually impaired" - khiếm thị, "hearing impaired" - khiếm thính).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "handicapped" ngày càng ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường các văn bản chính thức có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc lỗi thời. Các thuật ngữ như "disabled", "people with disabilities", hoặc cụ thể hơn như "person with a visual impairment" (người khiếm thị) thường được ưa dùng hơn nhấn mạnh vào con người trước, không định nghĩa họ bằng khuyết tật.
  • Cụm danh từ "the handicapped" để chỉ một nhóm người nên tránh sử dụng. Thay vào đó, nên dùng "disabled people" hoặc "people with disabilities".
Adjective
  1. bị tật nguyền, bị tàn tật
Noun
  1. người bị tật nguyền, bị tàn tật

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự