disabused

Học thuật
Thân thiện
disabused

He was disabused of the belief that all swans are white when he saw a black one.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm cho hết mù quáng, được làm cho tỉnh ngộ: Trạng thái của một người đã được sửa chữa một niềm tin sai lầm hoặc một quan niệm sai lạc trước đó họ đã .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After seeing the scientific evidence, she was disabused of the superstition. (Sau khi xem xét các bằng chứng khoa học, ấy đã được làm cho tỉnh ngộ khỏi mê tín dị đoan đó.)
    • He was disabused of the notion that success comes without hard work. (Anh ấy đã được làm cho hết mù quáng khỏi quan niệm rằng thành công đến không cần làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disabused of something": được giải thoát khỏi một ý nghĩ, niềm tin sai lầm nào đó.
    • The public needs to be disabused of the idea that this policy will benefit everyone. (Công chúng cần được làm cho tỉnh ngộ khỏi ý nghĩ rằng chính sách này sẽ lợi cho tất cả mọi người.)
Biến thể từ liên quan
  • Disabuse (động từ): làm cho hết mù quáng, làm cho tỉnh ngộ (ai đó) khỏi một niềm tin sai lầm.
    • I had to disabuse him of his unrealistic expectations. (Tôi phải làm cho anh ấy tỉnh ngộ khỏi những kỳ vọng không thực tế của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlightened (adj): được khai sáng, được làm cho sáng suốt hơn.
  • Undeceived (adj): không còn bị lừa dối, đã nhận ra sự thật.
Lưu ý
  • "Disabused" dạng tính từ xuất phát từ động từ "disabuse". thường được sử dụng trong cấu trúc bị động "to be disabused of something".
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc để nói về việc sửa chữa những hiểu lầm hoặc quan niệm sai lệch tính hệ thống.
disabused

He was disabused of the belief that all swans are white when he saw a black one.

Adjective
  1. được làm cho hết mù quáng, làm cho tỉnh ngộ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự