undeceived

/'ʌndi'si:vd/
Học thuật
Thân thiện
undeceived

The teacher undeceived the student about the solar system.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không còn bị lừa dối, đã nhận ra sự thật: Trạng thái của một người đã thoát khỏi sự tin tưởng sai lầm hoặc ảo tưởng sau khi biết được sự thật.
    • Đã được giác ngộ, khỏi bị lầm lạc: Trạng thái đã hiểu không còn bị dẫn dắt bởi những quan niệm sai lệch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Once she saw the evidence, she was undeceived about his honesty. (Một khi ấy nhìn thấy bằng chứng, ấy đã không còn bị lừa dối về sự trung thực của anh ta.)
    • The public remained undeceived by the politician's empty promises. (Công chúng vẫn không bị lừa gạt bởi những lời hứa suông của chính trị gia đó.)
    • He walked away from the meeting, undeceived about the company's true intentions. (Anh ấy rời khỏi cuộc họp, đã nhận ra ý định thực sự của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave someone undeceived": để ai đó trong tình trạng đã biết sự thật, không còn bị lầm tưởng.
    • The investigation left the community undeceived about the safety of the water supply. (Cuộc điều tra đã khiến cộng đồng không còn bị lầm tưởng về độ an toàn của nguồn nước.)
  • "to emerge undeceived": xuất hiện/trở nên sáng suốt sau một trải nghiệm.
    • After traveling the world, she emerged undeceived about the simplicity of other cultures. (Sau khi đi du lịch vòng quanh thế giới, ấy trở nên sáng suốt, không còn những quan niệm đơn giản về các nền văn hóa khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Undeceive (động từ): làm cho ai đó nhận ra sự thật, giác ngộ ai đó.
    • It is my duty to undeceive him about the rumors. (Nhiệm vụ của tôi làm cho anh ấy nhận ra sự thật về những tin đồn.)
  • Disabused (tính từ): đã được giải thoát khỏi một ý tưởng sai lầm (nghĩa rất gần với "undeceived").
    • He was disabused of the notion that success comes easily. (Anh ấy đã được giải thoát khỏi quan niệm rằng thành công đến một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disillusioned: vỡ mộng, không còn ảo tưởng.
  • Enlightened: được khai sáng, được giác ngộ.
  • Undeluded: không còn bị hoặc, không còn ảo tưởng.
Từ trái nghĩa
  • Deceived: bị lừa dối.
  • Deluded: bị hoặc, bị lầm tưởng.
  • Misinformed: bị thông tin sai lệch.
Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
  • Undeceived + about + something: Không còn bị lừa về điều .
    • We are now undeceived about the difficulty of the task. (Giờ đây chúng tôi không còn bị lầm tưởng về độ khó của nhiệm vụ.)
  • Undeceived + by + someone/something: Không bị ai/cái lừa gạt.
    • The voters were undeceived by the candidate's charming smile. (Cử tri đã không bị lừa gạt bởi nụ cười quyến rũ của ứng cử viên.)
undeceived

The teacher undeceived the student about the solar system.

tính từ
  1. khỏi bị lầm lạc, đã được giác ngộ
  2. không mắc lừa, không bị lừa gạt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự