disaffirmation
/dis,æfə:'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
A lawyer raises his hand in a courtroom to make a disaffirmation of the claim.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phủ nhận, sự không công nhận: Hành động tuyên bố rằng một điều gì đó được nêu ra là không đúng sự thật hoặc không được chấp nhận.
- (Pháp lý) Sự hủy bỏ, sự thủ tiêu: Trong ngữ cảnh pháp luật, đây là hành động chính thức làm mất hiệu lực hoặc hủy bỏ một phán quyết, thỏa thuận hoặc tuyên bố trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His statement was a clear disaffirmation of the rumors. (Tuyên bố của anh ấy là một sự phủ nhận rõ ràng đối với những tin đồn.)
- The court's disaffirmation of the previous verdict surprised everyone. (Sự hủy bỏ bản án trước đó của tòa án đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- She offered no disaffirmation when accused, which was seen as an admission of guilt. (Cô ấy không đưa ra bất kỳ sự phủ nhận nào khi bị buộc tội, điều này được coi như một lời thú nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Act of disaffirmation": Hành động phủ nhận chính thức.
- The press release was an act of disaffirmation against the fraudulent claims. (Thông cáo báo chí là một hành động phủ nhận chính thức đối với những tuyên bố gian lận.)
Trong văn bản pháp lý: Thường dùng để chỉ việc một bên từ chối hoặc hủy bỏ sự đồng ý hoặc nghĩa vụ đã cam kết trước đó.
- The minor's disaffirmation of the contract rendered it void. (Sự hủy bỏ hợp đồng của người chưa thành niên đã khiến nó trở nên vô hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Disaffirm (Động từ): Phủ nhận, không công nhận; hủy bỏ (về mặt pháp lý).
- He chose to disaffirm the agreement. (Anh ta đã chọn hủy bỏ thỏa thuận.)
Denial (Danh từ): Sự từ chối, sự phủ nhận (nghĩa tổng quát, thường không mang tính pháp lý mạnh như "disaffirmation").
- Repudiation (Danh từ): Sự từ bỏ, sự cự tuyệt (nhấn mạnh việc từ chối hoàn toàn và công khai).
Từ đồng nghĩa
- Denial: sự phủ nhận.
- Rejection: sự bác bỏ, sự từ chối.
- Negation: sự phủ định.
- Cancellation (trong ngữ cảnh pháp lý): sự hủy bỏ.
- Annulment (trong ngữ cảnh pháp lý): sự thủ tiêu, sự làm cho vô hiệu.
Từ trái nghĩa
- Affirmation: sự xác nhận, sự khẳng định.
- Confirmation: sự xác nhận, sự chứng thực.
- Ratification (trong ngữ cảnh pháp lý): sự phê chuẩn.
- Acknowledgement: sự thừa nhận.
A lawyer raises his hand in a courtroom to make a disaffirmation of the claim.
danh từ
- sự không công nhận, sự phủ nhận
- (pháp lý) sự huỷ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu (một bản án)