disarticulate

/'disɑ:'tikjuleit/
Học thuật
Thân thiện
disarticulate

The chef disarticulates the chicken before roasting it.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm rời các khớp nối, làm trật khớp: Hành động tách rời các phần của một vật thể tại các khớp nối hoặc điểm kết nối tự nhiên của chúng.
    • Làm rời ra từng mảnh, tháo rời: Hành động tách một cấu trúc phức tạp thành các bộ phận riêng lẻ, đặc biệt bằng cách tách tại các điểm nối.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The biologist needed to disarticulate the skeleton for detailed study. (Nhà sinh vật học cần phải làm rời từng khớp của bộ xương để nghiên cứu chi tiết.)
    • To clean the machine properly, you must first disarticulate its main components. (Để vệ sinh cỗ máy đúng cách, trước tiên bạn phải tháo rời các bộ phận chính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/phẫu thuật: Chỉ việc tách rời các khớp xương, thường trong phẫu thuật cắt cụt chi hoặc nghiên cứu giải phẫu.
    • The surgical procedure required the surgeon to disarticulate the hip joint. (Thủ thuật phẫu thuật yêu cầu bác sĩ phải làm trật khớp háng.)
  • Trong phân tích học thuật: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc tách rời các ý tưởng, lý thuyết hoặc hệ thống phức tạp thành các phần cấu thành để phân tích.
    • The critic's essay sought to disarticulate the complex ideologies within the novel. (Bài tiểu luận của nhà phê bình tìm cách tách bạch các hệ tư tưởng phức tạp trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Disarticulation (danh từ): Sự làm rời khớp; trạng thái bị tách rời tại khớp.
    • Traumatic disarticulation of the knee. (Chấn thương làm trật khớp đầu gối.)
  • Articulate (động từ): Kết nối bằng khớp; nói rõ ràng, mạch lạc. (Đây từ trái nghĩa phổ biến nhất của "disarticulate").
Từ đồng nghĩa
  • Disjoint: Làm trật khớp, tách rời (thường dùng cho xương, khớp).
  • Disconnect: Ngắt kết nối, tách rời (nghĩa rộng hơn).
  • Dismantle: Tháo dỡ, tháo rời (thường cho cỗ máy, cấu trúc).
  • Take apart: Tháo ra, tháo rời (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "disarticulate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disarticulate".

disarticulate

The chef disarticulates the chicken before roasting it.

ngoại động từ
  1. làm rời các khớp nối; làm rời ra từng mảnh

Từ đồng nghĩa