disjoint
/dis'dʤɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo rời ra, tách rời: Hành động làm cho các bộ phận vốn được ghép nối hoặc kết nối với nhau trở nên tách biệt.
- Làm trật khớp, tháo khớp: Hành động tách rời các bộ phận tại điểm khớp nối của chúng, như trong cơ thể hoặc trong một cấu trúc cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The mechanic had to disjoint the pipes to fix the leak. (Người thợ máy phải tháo rời các đường ống ra để sửa chỗ rò rỉ.)
- To prepare the bird for the stew, you must first disjoint it. (Để chuẩn bị chim cho món hầm, trước tiên bạn phải tháo rời các khớp của nó.)
- The accident disjointed his shoulder. (Tai nạn đã làm trật khớp vai của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và logic: "Disjoint" có thể được dùng như một tính từ để mô tả các tập hợp không có phần tử chung.
- Set A and Set B are disjoint sets. (Tập hợp A và tập hợp B là các tập hợp rời nhau.)
- Nghĩa bóng: Diễn tả sự tách biệt, không liên kết hoặc không ăn khớp.
- His argument felt disjointed and hard to follow. (Lập luận của anh ta có cảm giác rời rạc và khó theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
- Disjointed (tính từ): Rời rạc, không liền mạch, không có sự kết nối logic.
- She gave a disjointed account of the events. (Cô ấy đã kể lại sự việc một cách rời rạc.)
- Disjointedly (trạng từ): Một cách rời rạc.
- Disjointedness (danh từ): Sự rời rạc, tình trạng không liên kết.
Từ đồng nghĩa
- Disconnect: Ngắt kết nối, tách rời.
- Separate: Tách ra, phân chia.
- Dislocate: Làm trật khớp, làm sai vị trí (thường dùng cho khớp xương).
- Detach: Tháo rời, tách ra.
Từ trái nghĩa
- Join: Nối lại, ghép lại.
- Connect: Kết nối.
- Attach: Gắn vào, đính kèm.
- Unite: Hợp nhất, liên kết.
ngoại động từ
- tháo rời ra
- tháo rời khớp nối ra; làm trật khớp