disassociation

/di,sousi'eiʃn/ Cách viết khác : (disassociation) /'disə,sousi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
disassociation

A person experiences disassociation while sitting alone in a quiet room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tách rời, sự phân ly: Trạng thái hoặc hành động khi một thứ đó bị tách ra khỏi một tổng thể trước đây gắn liền. Trong tâm lý học, chỉ việc các quá trình tâm thần (như suy nghĩ, ký ức, cảm xúc) bị tách rời khỏi ý thức hoặc khỏi nhau.
    • Sự không liên kết, sự không kết nối: Cảm giác hoặc thực tế về việc thiếu sự liên hệ hoặc gắn bó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disassociation between his beliefs and his actions was troubling. (Sự tách rời giữa niềm tin hành động của anh ta thật đáng lo ngại.)
    • She experienced a sense of disassociation from her own body during the traumatic event. ( ấy trải qua cảm giác tách rời khỏi chính cơ thể mình trong sự kiện đau thương đó.)
    • There is a complete disassociation of these two ideas in his mind. ( một sự phân ly hoàn toàn giữa hai ý tưởng này trong tâm trí anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học lâm sàng: "Disassociation" thường được dùng để mô tả một chế phòng vệ hoặc một triệu chứng, trong đó một người cảm thấy tách rời khỏi suy nghĩ, cảm xúc, ký ức hoặc cảm giác về bản thân.

    • The therapist diagnosed her with a dissociative disorder, characterized by chronic disassociation. (Nhà trị liệu chẩn đoán ấy mắc chứng rối loạn phân ly, đặc trưng bởi sự tách rời mãn tính.)
  • Trong hóa học (ít phổ biến hơn): Chỉ sự phân tích, sự phân ly của các phân tử, đặc biệt trong dung dịch.

    • The disassociation of the salt in water releases ions. (Sự phân ly của muối trong nước giải phóng các ion.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissociation (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "disassociation", đặc biệt trong tâm lý học. (Sự phân ly, sự tách rời).
  • Disassociate (v): Động từ có nghĩa tách rời, cắt đứt sự liên kết. (Tách rời, phân ly).
  • Dissociative (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến sự phân ly. (Thuộc về phân ly).
Từ đồng nghĩa
  • Separation: Sự tách biệt, phân chia.
  • Detachment: Sự tách rời, sự thờ ơ.
  • Disconnection: Sự ngắt kết nối, sự không liên quan.
  • Isolation: Sự cô lập, sự tách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Disassociate oneself from: Tự tách mình ra khỏi, phủ nhận sự liên quan.
    • He was quick to disassociate himself from the controversial statements. (Anh ấy nhanh chóng tự tách mình ra khỏi những tuyên bố gây tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "disassociation")

disassociation

A person experiences disassociation while sitting alone in a quiet room.

danh từ
  1. sự phân ra, sự tách ra
  2. (hoá học) sự phân tích, sự phân ly
    • electrolytic dissociation
      sự điện ly

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa