association

/ə,sousi'eiʃn/
danh từ
  1. sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết; sự liên đới
  2. sự kết giao, sự giao thiệp
  3. sự liên tưởng
  4. hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty
    • deed of association
      điều lệ của một công ty trách nhiệm hạn
  5. (sinh vật học) quần hợp
  6. môn bóng đá ((cũng) association foot-ball)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

association
The local bird association organizes a nature walk in the forest.