disavowable
Học thuậtThân thiện
The company issued a disavowable statement to distance itself from the incident.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị chối bỏ, có thể không nhận: Mô tả một điều gì đó (thường là một hành động, tuyên bố, hoặc mối liên hệ) mà người ta có thể từ chối trách nhiệm, sự công nhận hoặc sự liên đới một cách hợp lý.
- Có thể từ bỏ: Chỉ một thứ có thể bị phủ nhận hoặc tuyên bố là không còn thuộc về mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The statement was vague and disavowable, allowing the politician to deny its meaning later. (Tuyên bố đó mơ hồ và có thể bị chối bỏ, cho phép chính trị gia phủ nhận ý nghĩa của nó sau này.)
- He made sure his involvement in the project was disavowable in case it failed. (Anh ta đảm bảo sự tham gia của mình vào dự án là có thể chối bỏ được trong trường hợp nó thất bại.)
- An agent might be given disavowable orders for a covert mission. (Một điệp viên có thể nhận được những mệnh lệnh có thể bị từ bỏ cho một nhiệm vụ bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc ngoại giao: Từ này thường được dùng để mô tả các hành động hoặc thỏa thuận không chính thức mà một chính phủ hoặc tổ chức có thể phủ nhận nếu cần, nhằm tránh trách nhiệm chính thức.
- The operation was designed to be completely disavowable. (Chiến dịch được thiết kế để hoàn toàn có thể bị chối bỏ.)
Biến thể và từ liên quan
- Disavow (động từ): chối bỏ, không nhận, từ bỏ.
- The company disavowed any knowledge of the illegal actions. (Công ty chối bỏ mọi hiểu biết về các hành động bất hợp pháp.)
- Disavowal (danh từ): sự chối bỏ, sự không nhận.
- His public disavowal of the group surprised everyone. (Sự chối bỏ công khai của anh ta đối với nhóm đó đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Deniable: có thể chối bỏ, có thể phủ nhận.
- Repudiable: có thể từ bỏ, có thể cự tuyệt.
Từ trái nghĩa
- Indisputable: không thể chối cãi.
- Unalterable: không thể thay đổi, không thể chối bỏ.
The company issued a disavowable statement to distance itself from the incident.
Adjective
- có thể bị chối bỏ, không nhận, từ bỏ