deniable

/di'naiəbl/
tính từ
  1. có thể từ chối, có thể khước từ
  2. có thể chối, có thể không nhận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deniable"

deniable
The diplomat made a deniable statement to the press.