deniable
/di'naiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể từ chối, có thể khước từ: Chỉ một yêu cầu, đề nghị hoặc tuyên bố mà người ta có thể từ chối hoặc bác bỏ một cách hợp lý.
- Có thể chối, có thể không nhận: Chỉ một sự việc, hành động hoặc trách nhiệm mà một người hoặc tổ chức có thể phủ nhận sự liên quan hoặc hiểu biết của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The request for more funds was deniable due to budget constraints. (Yêu cầu thêm ngân sách là có thể từ chối do các ràng buộc về tài chính.)
- He made a deniable statement, leaving himself room to change his position later. (Anh ta đưa ra một tuyên bố có thể chối, để lại cho mình khoảng trống để thay đổi lập trường sau này.)
- The agent's involvement was designed to be completely deniable. (Sự dính líu của điệp viên được thiết kế để hoàn toàn có thể chối bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plausibly deniable": Có thể chối bỏ một cách hợp lý, khả tín. Đây là một cụm từ phổ biến, đặc biệt trong chính trị và tình báo, để mô tả các hành động mà một tổ chức có thể phủ nhận một cách thuyết phục.
- The operation was planned to be plausibly deniable. (Chiến dịch được lên kế hoạch để có thể chối bỏ một cách hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Deny (động từ): Từ chối, phủ nhận.
- He had to deny the allegations. (Anh ta phải phủ nhận những cáo buộc.)
- Denial (danh từ): Sự từ chối, sự phủ nhận.
- His denial of any wrongdoing was firm. (Lời phủ nhận của anh ta về mọi hành vi sai trái rất kiên quyết.)
- Undeniable (tính từ): Không thể phủ nhận, hiển nhiên.
- The evidence was undeniable. (Bằng chứng là không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Refusable: Có thể từ chối.
- Contradictable: Có thể bác bỏ, có thể mâu thuẫn lại.
Từ trái nghĩa
- Indisputable: Không thể tranh cãi.
- Undeniable: Không thể phủ nhận.
- Inevitable: Không thể tránh khỏi.
tính từ
- có thể từ chối, có thể khước từ
- có thể chối, có thể không nhận