disband
/dis'bænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải tán (một tổ chức, nhóm, đội ngũ): Hành động chấm dứt sự tồn tại hoặc hoạt động có tổ chức của một nhóm người, thường là một cách chính thức hoặc có chủ đích.
- Nội động từ:
- Tự giải tán, tan rã: Hành động mà một nhóm, tổ chức tự ngừng hoạt động và các thành viên rời đi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The government decided to disband the special committee. (Chính phủ quyết định giải tán ủy ban đặc biệt.)
- After the war, the general disbanded his army. (Sau chiến tranh, vị tướng đã giải tán quân đội của mình.)
- Nội động từ:
- The club disbanded due to lack of members. (Câu lạc bộ đã tự giải tán vì thiếu thành viên.)
- The band disbanded after their final concert. (Ban nhạc đã tan rã sau buổi hòa nhạc cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disband into": giải tán và chuyển thành (một hình thức khác).
- The large protest eventually disbanded into smaller groups. (Cuộc biểu tình lớn cuối cùng đã giải tán thành các nhóm nhỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Disbandment (danh từ): sự giải tán, sự tan rã.
- The disbandment of the team was a sad event. (Việc giải tán đội là một sự kiện đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Dissolve (ngoại động từ): giải tán, hủy bỏ.
- Break up (cụm động từ): chia tay, tan rã (thường dùng cho các nhóm).
- Disperse (ngoại/nội động từ): giải tán, phân tán (nhấn mạnh việc mọi người đi về các hướng khác nhau).
Từ trái nghĩa
- Assemble (động từ): tập hợp, triệu tập.
- Form (động từ): thành lập, tạo nên.
- Unite (động từ): đoàn kết, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Disband a group/organization: giải tán một nhóm/tổ chức.
- The board voted to disband the organization. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để giải tán tổ chức.)
ngoại động từ
- giải tán (quân đội...)
nội động từ
- tán loạn (đoàn quân)