disband

/dis'bænd/
Học thuật
Thân thiện
disband

The principal disbanded the student council after the meeting.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giải tán (một tổ chức, nhóm, đội ngũ): Hành động chấm dứt sự tồn tại hoặc hoạt động tổ chức của một nhóm người, thường một cách chính thức hoặc chủ đích.
  2. Nội động từ:
    • Tự giải tán, tan rã: Hành động một nhóm, tổ chức tự ngừng hoạt động các thành viên rời đi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The government decided to disband the special committee. (Chính phủ quyết định giải tán ủy ban đặc biệt.)
    • After the war, the general disbanded his army. (Sau chiến tranh, vị tướng đã giải tán quân đội của mình.)
  • Nội động từ:
    • The club disbanded due to lack of members. (Câu lạc bộ đã tự giải tán thiếu thành viên.)
    • The band disbanded after their final concert. (Ban nhạc đã tan rã sau buổi hòa nhạc cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disband into": giải tán chuyển thành (một hình thức khác).
    • The large protest eventually disbanded into smaller groups. (Cuộc biểu tình lớn cuối cùng đã giải tán thành các nhóm nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disbandment (danh từ): sự giải tán, sự tan rã.
    • The disbandment of the team was a sad event. (Việc giải tán đội một sự kiện đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissolve (ngoại động từ): giải tán, hủy bỏ.
  • Break up (cụm động từ): chia tay, tan rã (thường dùng cho các nhóm).
  • Disperse (ngoại/nội động từ): giải tán, phân tán (nhấn mạnh việc mọi người đi về các hướng khác nhau).
Từ trái nghĩa
  • Assemble (động từ): tập hợp, triệu tập.
  • Form (động từ): thành lập, tạo nên.
  • Unite (động từ): đoàn kết, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Disband a group/organization: giải tán một nhóm/tổ chức.
    • The board voted to disband the organization. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để giải tán tổ chức.)
disband

The principal disbanded the student council after the meeting.

ngoại động từ
  1. giải tán (quân đội...)
nội động từ
  1. tán loạn (đoàn quân)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "disband"

Từ có nhắc đến "disband"