dissolve
/di'zɔlv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm tan, hoà tan: Trộn một chất rắn vào một chất lỏng cho đến khi chất rắn biến mất và tạo thành một dung dịch đồng nhất.
- Giải tán, giải thể: Chấm dứt sự tồn tại chính thức của một tổ chức, hội đồng hoặc thỏa thuận.
- Làm tan biến, làm tiêu tan: Làm cho một cảm xúc, hình ảnh hoặc cảm giác mờ dần và biến mất.
- Làm (ai) mất kiểm soát cảm xúc: Khiến ai đó bật khóc hoặc thể hiện cảm xúc mãnh liệt một cách không kiềm chế được.
Nội động từ:
- Tan, hoà tan: (Chất rắn) biến mất và trộn lẫn vào trong chất lỏng.
- Bị giải tán, giải thể: (Một tổ chức) chấm dứt hoạt động.
- Tan biến, tiêu tan: Dần dần biến mất hoặc trở nên mờ nhạt.
- Mất kiểm soát cảm xúc: Đột ngột thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là khóc.
Danh từ (Điện ảnh):
- Cảnh mờ chồng: Kỹ thuật chuyển cảnh trong đó một cảnh dần dần mờ đi và được thay thế bởi cảnh tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Dissolve the sugar in warm water before adding it to the mixture. (Hãy hoà tan đường trong nước ấm trước khi thêm vào hỗn hợp.)
- The president has the power to dissolve parliament. (Tổng thống có quyền giải tán quốc hội.)
- The morning sun dissolved the fog. (Ánh nắng buổi sáng làm tan sương mù.)
- The sad news dissolved her into tears. (Tin buồn khiến cô ấy bật khóc.)
Nội động từ:
- Salt dissolves easily in water. (Muối tan dễ dàng trong nước.)
- Their partnership dissolved due to financial disagreements. (Công ty hợp danh của họ đã giải thể vì bất đồng tài chính.)
- His anger dissolved when he heard her apology. (Cơn giận của anh ấy tan biến khi nghe cô xin lỗi.)
- She dissolved into laughter at his joke. (Cô ấy bật cười vì câu chuyện cười của anh ta.)
Danh từ:
- The film uses a slow dissolve to transition between the past and present scenes. (Bộ phim sử dụng một cảnh mờ chồng chậm để chuyển tiếp giữa các cảnh quá khứ và hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dissolve into": Tan biến thành, chuyển sang (một trạng thái cảm xúc hoặc hình thái khác).
- The peaceful protest threatened to dissolve into chaos. (Cuộc biểu tình ôn hòa có nguy cơ tan biến thành hỗn loạn.)
- His stern expression dissolved into a warm smile. (Vẻ mặt nghiêm nghị của anh ấy chuyển sang một nụ cười ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissolution (n): Sự giải tán, sự giải thể; sự tan rã.
- The dissolution of the Soviet Union changed world politics. (Sự tan rã của Liên Xô đã thay đổi chính trị thế giới.)
- Soluble (adj): Có thể hoà tan.
- This vitamin is water-soluble. (Loại vitamin này tan trong nước.)
- Solvent (n): Dung môi (chất lỏng dùng để hoà tan chất khác).
Từ đồng nghĩa
- Melt (v): Làm tan chảy (thường do nhiệt).
- Disband (v): Giải tán (nhóm, tổ chức).
- Terminate (v): Chấm dứt, huỷ bỏ (hợp đồng, thoả thuận).
- Fade (v): Mờ dần, phai dần (hình ảnh, âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dissolve away: Tan biến hoàn toàn.
- The painkillers made the headache dissolve away. (Thuốc giảm đau làm tan biến cơn đau đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Dissolve in tears: Khóc nức nở, khóc như mưa.
- Upon hearing the verdict, she dissolved in tears. (Nghe xong bản án, cô ấy khóc nức nở.)
ngoại động từ
- rã ra, tan rã, phân huỷ
- hoà tan; làm tan ra
- sun dissolves icemặt trời làm băng tan ra
- to be dissolved in téa(nghĩa bóng) đầm đìa nước mắt, giàn giụa nước mắt
- giải tán (nghị viện, quốc hội...); giải thể (công ty, tổ chức...)
- huỷ bỏ (giao kèo, cuộc hôn nhân...)
- làm tan, làm biến đi (mây mù, hình ảnh...)
nội động từ
- rã ra, tan rã, phân huỷ
- hoà tan; tan ra
- ice dissolves in the sunbăng tan dưới ánh mặt trời
- giải tán, bị giải tán (nghị viện, quốc hội); giải thể, bị giải thể (công ty, tổ chức...)
- bị huỷ bỏ
- tan biến, biến mất
- (điện ảnh) mờ, chồng
- to dissolve inmờ đóng
- to dissolve outmờ sáng
danh từ
- (điện ảnh) sự mờ chồng